Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SASSHIN

っし

Nghĩa:cải cách
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

刷新 có nghĩa là làm mới, đổi mới, cải cách, hoặc làm cho một cái gì đó trở nên mới mẻ hơn. Nó bao hàm ý tưởng về việc thay đổi điều gì đó đã cũ hoặc đã tồn tại, và thay thế nó bằng một cái gì đó mới hơn, tốt hơn hoặc khác biệt hơn. 刷新 có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghệ, chính trị, đến lối sống hoặc suy nghĩ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎システムを刷新する ・Bản dịch: Cải tiến hệ thống. ⚫︎イメージを刷新する ・Bản dịch: Làm mới hình ảnh. ⚫︎会社の経営方針を刷新する ・Bản dịch: Cải tổ chính sách quản lý của công ty.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 刷新 khi bạn muốn diễn tả hành động đổi mới, cải tiến một cái gì đó. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, trong công việc, hoặc khi nói về các thay đổi quan trọng. Bạn có thể sử dụng các cụm từ như 刷新する (sasshin suru) (làm mới), 刷新される (sasshin sareru) (được làm mới), hoặc các dạng khác của động từ.

Cách viết

Từ 刷新 được viết bằng chữ Hán là 刷新. Cách đọc là さっしん (sasshin). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần chữ Hiragana đi kèm sau Kanji) thường là する (suru) khi ở dạng động từ (làm mới).

Từ đồng nghĩa

⚫︎改革 (kaikaku) - Cải cách. ⚫︎改善 (kaizen) - Cải thiện. ⚫︎革新 (kakushin) - Cách tân, đổi mới. ⚫︎リニューアル (rinewaru) - Làm mới (từ mượn tiếng Anh).

Từ trái nghĩa

⚫︎保守 (hoshu) - Bảo thủ. ⚫︎維持 (iji) - Duy trì. ⚫︎停滞 (teitai) - Ứ đọng, trì trệ.

Ví dụ câu 1

このアプリはデザインを刷新し、使いやすくなりました。 ・Bản dịch: Ứng dụng này đã được làm mới thiết kế và trở nên dễ sử dụng hơn. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc thiết kế của ứng dụng đã được đổi mới.

Ví dụ câu 2

社長は会社の経営方針を刷新すると発表しました。 ・Bản dịch: Giám đốc điều hành đã thông báo sẽ cải tổ chính sách quản lý của công ty. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc thay đổi chính sách của công ty.

Nguồn gốc

Từ 刷新 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "刷" (sát/tát) có nghĩa là "chải, làm sạch, gột rửa". Chữ "新" (tân) có nghĩa là "mới". Vì vậy, 刷新 mang ý nghĩa là làm cho mọi thứ trở nên mới mẻ hơn bằng cách "gột rửa" những cái cũ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud