Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TE
テ
テ
RE
レ
レ
BI
ビ
ビ
| Nghĩa: | ti vi |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
テレビ có nghĩa là "tivi" hay "máy thu hình" trong tiếng Việt. Đây là một thiết bị điện tử dùng để xem các chương trình phát sóng hình ảnh và âm thanh.
⚫︎ テレビを見ます。 ・Dịch: Tôi xem tivi. ⚫︎ あのテレビは大きいです。 ・Dịch: Cái tivi kia to.
⚫︎ Sử dụng khi muốn nói về tivi như một vật dụng. ⚫︎ Dùng để diễn tả hành động xem tivi. ⚫︎ Dùng để mô tả đặc điểm của tivi.
⚫︎ Thông thường, テレビ được viết bằng katakana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật.
毎晩、テレビでニュースを見ます。 ・Bản dịch: Mỗi tối, tôi xem tin tức trên tivi. ・Giải thích: Câu này diễn tả thói quen xem tin tức trên tivi vào mỗi buổi tối.
新しいテレビを買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một cái tivi mới. ・Giải thích: Câu này nói về việc mua một chiếc tivi mới.
Từ "television" (tiếng Anh) được rút gọn thành テレビ.