Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIGOKOCHI

Nghĩa:cảm giác mặc
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

着心地 là một từ tiếng Nhật dùng để chỉ cảm giác khi mặc quần áo, hoặc bất kỳ vật gì tiếp xúc với da. Nó tập trung vào sự thoải mái hoặc khó chịu mà người mặc cảm nhận được. Nó không chỉ về vẻ ngoài của quần áo mà còn về cảm giác trên da.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ このセーターは着心地が良いです。 ・Dịch nghĩa: Cái áo len này mặc rất dễ chịu. ⚫︎ このドレスは着心地が悪いので、あまり着たくないです。 ・Dịch nghĩa: Cái váy này mặc không thoải mái nên tôi không muốn mặc nó lắm. ⚫︎ 綿の服は着心地がいいですね。 ・Dịch nghĩa: Quần áo bằng cotton mặc dễ chịu nhỉ.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 心地 để mô tả cảm giác khi mặc một bộ quần áo nào đó, như áo sơ mi, váy, quần, v.v. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về thời trang, mua sắm hoặc khi ai đó hỏi bạn cảm thấy thế nào về một món đồ bạn đang mặc. ⚫︎ Cụm từ này có thể kết hợp với các tính từ để miêu tả rõ hơn về cảm giác, chẳng hạn như 心地が良い(ki-gokochi ga yoi) (mặc dễ chịu), 心地が悪い(ki-gokochi ga warui) (mặc khó chịu), 心地が最高(ki-gokochi ga saikou)(mặc cực kỳ thoải mái).

Cách viết

⚫︎ 心地 được viết bằng chữ hiragana là きごこち. ⚫︎ Chữ kanji là 着心地. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 肌触り(肌ざわり) (hadazawari): Cảm giác khi chạm vào da. ⚫︎ 着やすさ (kigoyasa): Dễ mặc. ⚫︎ 快適さ (kaitekisa): Sự thoải mái. ⚫︎ フィット感 (fitto-kan): Cảm giác vừa vặn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ thể hiện sự khó chịu như: ⚫︎ 着にくい (ki ni kui): Khó mặc. ⚫︎ 不快感 (fukaikan): Cảm giác khó chịu.

Ví dụ câu 1

このTシャツは、さらっとしていて着心地がいい。 ・Bản dịch: Áo phông này thoáng mát và mặc rất dễ chịu. ・Giải thích: Câu này mô tả cảm giác dễ chịu khi mặc áo T-shirt, với cảm giác khô thoáng trên da.

Ví dụ câu 2

このコートはデザインは素敵だけど、着心地はちょっとごわごわする。 ・Bản dịch: Cái áo khoác này thiết kế rất đẹp, nhưng mặc hơi thô một chút. ・Giải thích: Câu này vừa đề cập đến thiết kế đẹp vừa nói đến cảm giác không thoải mái khi mặc áo khoác.

Nguồn gốc

Từ này được tạo ra bằng cách kết hợp chữ 着 (ki), có nghĩa là "mặc" hoặc "mặc vào", và chữ 心地 (gokochi), có nghĩa là "cảm giác" hoặc "tâm trạng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud