Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OUSEI

Nghĩa:dồi dào
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

旺盛 (おうせい) có nghĩa là mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng, hăng hái, phát triển mạnh mẽ. Nó thường được dùng để miêu tả sự sung sức về thể chất, tinh thần, sự phát triển mạnh mẽ của thực vật, hoặc sự hăng hái trong công việc, học tập. Nó diễn tả trạng thái tích cực và đầy sức sống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎食欲が 旺盛 だ。 Dịch: Thèm ăn. ⚫︎彼の 旺盛 な探究心には感心する。 Dịch: Tôi rất ngưỡng mộ sự tò mò mạnh mẽ của anh ấy. ⚫︎植物が 旺盛 に育っている。 Dịch: Cây cối đang phát triển mạnh mẽ.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng trong các tình huống cần diễn tả sự mạnh mẽ, hăng hái, hoặc phát triển mạnh mẽ. ⚫︎Thường dùng để miêu tả người, động vật, thực vật, hoặc một hiện tượng nào đó. ⚫︎Có thể dùng trong văn viết và văn nói.

Cách viết

⚫︎Kanji: 旺盛 ⚫︎Hiragana: おうせい ⚫︎Không có cách viết nào khác, và không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎盛ん (さかん): Hưng thịnh, thịnh hành, mạnh mẽ. ⚫︎活発 (かっぱつ): Hoạt bát, năng nổ. ⚫︎元気 (げんき): Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng. ⚫︎勢い (いきおい): Khí thế, sức mạnh. ⚫︎精力的な (せいりょくてきな): Đầy nghị lực.

Từ trái nghĩa

⚫︎不振 (ふしん): Suy yếu, không tốt. ⚫︎不活発 (ふかっぱつ): Không hoạt bát, thụ động. ⚫︎衰退 (すいたい): Suy thoái, đi xuống.

Ví dụ câu 1

彼は 旺盛 な好奇心を持って、新しいことに挑戦している。 ・Bản dịch: Anh ấy có một sự tò mò mạnh mẽ và đang thử thách bản thân với những điều mới. ・Giải thích: Câu này miêu tả sự tò mò của anh ấy mạnh mẽ như thế nào, và thể hiện sự tích cực trong việc học hỏi.

Ví dụ câu 2

夏の植物は、太陽の光を浴びて 旺盛 に成長する。 ・Bản dịch: Cây cối vào mùa hè phát triển mạnh mẽ khi được tắm nắng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 旺盛 để miêu tả sự phát triển mạnh mẽ của thực vật.

Nguồn gốc

⚫︎ (おう) có nghĩa là hưng thịnh, thịnh vượng, phát triển. ⚫︎ (せい) có nghĩa là hưng thịnh, mạnh mẽ, tràn đầy. ⚫︎Ghép hai chữ này lại để tạo ra từ 旺盛, diễn tả sự hưng thịnh và mạnh mẽ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud