Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ROTEI
露呈
ろてい
| Nghĩa: | lộ ra |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
露呈 có nghĩa là "bị lộ ra", "bị phơi bày", "được tiết lộ" hoặc "được bộc lộ". Nó thường dùng để diễn tả việc một điều gì đó (thường là bí mật, khuyết điểm, sự thật) trở nên rõ ràng, hiển hiện trước mắt người khác. Việc này có thể là vô tình hoặc cố ý. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống cần sự lịch sự.
⚫︎隠していた秘密が露呈した。 ・Bản dịch: Bí mật đã giấu kín bị lộ ra. ⚫︎彼の欠点が露呈した。 ・Bản dịch: Khuyết điểm của anh ta bị phơi bày. ⚫︎調査の結果、不正が露呈した。 ・Bản dịch: Kết quả điều tra đã phơi bày hành vi sai trái.
Bạn có thể sử dụng 露呈 khi muốn diễn tả: ⚫︎ Một bí mật, sự thật, hoặc thông tin quan trọng bị tiết lộ. ⚫︎ Khuyết điểm, nhược điểm, hoặc điểm yếu của ai đó bị bộc lộ. ⚫︎ Một vấn đề, sai phạm, hoặc hành vi tiêu cực bị phát hiện. Lưu ý: 露呈 thường được dùng trong các văn bản trang trọng, bản tin, hoặc trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.
Từ này thường được viết bằng kanji là 露呈, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana là ろてい. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là 呈.
⚫︎ 発覚 (hakkaku): Bị phát hiện ⚫︎ 判明 (hanmei): Được làm rõ, được xác nhận ⚫︎ 暴露 (bakuro): Vạch trần, phơi bày (thường dùng trong trường hợp tiêu cực) ⚫︎ 明らかになる (akiraka ni naru): Trở nên rõ ràng
⚫︎ 隠蔽 (inpei): Che giấu ⚫︎ 秘匿 (hitoku): Giữ kín ⚫︎ 隠す (kakusu): Giấu, che giấu
会社の不正行為がメディアに露呈し、大きな問題となった。 ・Bản dịch: Hành vi sai trái của công ty bị phơi bày trên truyền thông và trở thành một vấn đề lớn. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành vi sai trái của công ty (不正行為) đã bị tiết lộ (露呈) và gây ra một vấn đề nghiêm trọng.
調査の結果、彼の過去の犯罪歴が露呈した。 ・Bản dịch: Kết quả điều tra đã phơi bày quá khứ phạm tội của anh ta. ・Giải thích: Câu này cho thấy quá khứ phạm tội (犯罪歴) của một người đã bị tiết lộ (露呈) thông qua một cuộc điều tra.
露呈 là một từ ghép Hán-Nhật, kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 露 (ro): sương, lộ, phơi bày ⚫︎ 呈 (tei): trình bày, xuất hiện Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa là "phơi bày ra như sương", ám chỉ việc một điều gì đó ẩn giấu bỗng nhiên xuất hiện rõ ràng.