露呈(ろてい、rotei)
- lộ ra
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ROTEI
露呈
ろてい
露呈 (ろてい, phiên âm: rotei) có nghĩa là "lộ ra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | lộ ra |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ROTEI
露呈
ろてい
露呈 (ろてい, phiên âm: rotei) có nghĩa là "lộ ra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | lộ ra |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |