Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHIAN
治安
ちあん
| Nghĩa: | trị an |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
治安 có nghĩa là trật tự xã hội, an ninh, hoặc an toàn công cộng. Nó đề cập đến tình trạng xã hội nơi luật pháp được tôn trọng, tội phạm được kiểm soát, và người dân cảm thấy an toàn. Từ này bao gồm các yếu tố như bảo vệ cộng đồng, ngăn chặn tội phạm, và duy trì sự ổn định. 治安 là một khái niệm quan trọng trong việc đánh giá mức độ phát triển và chất lượng cuộc sống của một khu vực hoặc quốc gia.
⚫︎ この町の治安はとても良いです。 Dịch: An ninh của thị trấn này rất tốt. ⚫︎ 治安が悪化する。 Dịch: Tình hình an ninh xấu đi. ⚫︎ 警察は治安維持のために努力しています。 Dịch: Cảnh sát đang nỗ lực để duy trì trật tự xã hội.
Bạn có thể sử dụng 治安 để thảo luận về tình hình an ninh ở một khu vực cụ thể, chính sách của chính phủ liên quan đến an ninh, hoặc các biện pháp phòng ngừa tội phạm. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hơn, ví dụ như trong các bản tin, báo cáo hoặc thảo luận về chính sách. Tuy nhiên, nó cũng có thể sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về việc an toàn trong khu vực bạn đang sống hoặc đến thăm.
Từ 治安 được viết bằng chữ Hán. Viết: 治安 Đọc: ちあん (romaji: chian) Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
⚫︎ 安全 (あんぜん) - An toàn ⚫︎ 防犯 (ぼうはん) - Phòng chống tội phạm ⚫︎ 社会秩序 (しゃかいちつじょ) - Trật tự xã hội ⚫︎ 警備 (けいび) - An ninh, bảo vệ
⚫︎ 犯罪 (はんざい) - Tội phạm ⚫︎ 混乱 (こんらん) - Hỗn loạn ⚫︎ 無秩序 (むちつじょ) - Vô trật tự ⚫︎ 騒乱 (そうらん) - Bạo loạn
この地域は治安が良いので、安心して暮らせます。 ・Bản dịch: Khu vực này có an ninh tốt, nên tôi có thể sống ở đây một cách an tâm. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc 治安 tốt là một yếu tố quan trọng để đảm bảo cuộc sống yên bình và an toàn.
治安が悪化すると、観光客が減る可能性があります。 ・Bản dịch: Nếu tình hình an ninh xấu đi, lượng khách du lịch có thể giảm. ・Giải thích: Câu này cho thấy mối liên hệ giữa 治安 và ngành du lịch, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì an ninh để thu hút du khách.
Từ 治安 là một từ Hán-Việt (kết hợp của chữ Hán và ngôn ngữ Nhật), được tạo thành từ hai chữ Hán: 治 (trị - cai trị, quản lý) và 安 (an - yên ổn, an toàn). Nó phản ánh ý nghĩa về việc duy trì sự ổn định và an toàn trong xã hội thông qua sự quản lý và kiểm soát.