治安(ちあん、chian)
- trị an
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHIAN
治安
ちあん
治安 (ちあん, phiên âm: chian) có nghĩa là "trị an" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | trị an |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHIAN
治安
ちあん
治安 (ちあん, phiên âm: chian) có nghĩa là "trị an" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | trị an |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |