Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAITOU

Nghĩa:trỗi dậy
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

台頭 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa về sự trỗi dậy, nổi lên, hoặc vươn lên của một thứ gì đó, thường là một lực lượng, một khuynh hướng, hoặc một nhân vật nào đó. Nó ám chỉ sự xuất hiện và trở nên quan trọng hơn, có ảnh hưởng lớn hơn theo thời gian. Từ này thường được dùng để miêu tả sự phát triển từ từ của một hiện tượng, không phải là một sự xuất hiện đột ngột. Nó có thể là sự trỗi dậy về sức mạnh, tầm quan trọng, hay ảnh hưởng. ⚫︎ Nói một cách đơn giản, 台頭 có nghĩa là "trở nên nổi bật" hay "nổi lên". ⚫︎ Từ này diễn tả một quá trình từ từ, không phải là một sự bùng nổ tức thì.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 新興国の台頭 ・Dịch nghĩa: Sự trỗi dậy của các quốc gia mới nổi. ⚫︎ 技術革新の台頭 ・Dịch nghĩa: Sự trỗi dậy của đổi mới công nghệ. ⚫︎ 女性政治家の台頭 ・Dịch nghĩa: Sự nổi lên của các nữ chính trị gia.

Cách sử dụng

台頭 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, như trong các bài viết, bài phát biểu, hoặc các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội, kinh tế, hoặc chính trị. Nó thường được dùng để mô tả sự phát triển, mở rộng của một thế lực, một xu hướng, hoặc một nhân vật. ⚫︎ Trong giao tiếp thông thường, bạn có thể sử dụng 台頭 để nói về sự nổi lên của một vấn đề, một xu hướng trong xã hội. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để mô tả sự phát triển quyền lực hay tầm ảnh hưởng của một tổ chức.

Cách viết

Từ này được viết bằng Kanji là 台頭. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là たいとう. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức. ⚫︎ Không có thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 台頭 có một số từ đồng nghĩa: ⚫︎ 勃興 (ぼっこう): sự trỗi dậy, sự nổi lên, thường dùng để chỉ sự trỗi dậy mạnh mẽ, nhanh chóng. ⚫︎ 台頭する (たいとうする): (động từ) trỗi dậy, nổi lên. ⚫︎ 台頭が始まる: bắt đầu trỗi dậy. ⚫︎ 浮上 (ふじょう): nổi lên, xuất hiện (ít trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 衰退 (すいたい): suy thoái, suy yếu. ⚫︎ 没落 (ぼつらく): sa sút, suy tàn. ⚫︎ 衰微 (すいび): suy yếu, tàn lụi.

Ví dụ câu 1

中国経済の台頭は世界経済に大きな影響を与えている。 ・Bản dịch: Sự trỗi dậy của kinh tế Trung Quốc đang gây ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế thế giới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 台頭 để nói về sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế Trung Quốc và những tác động của nó.

Ví dụ câu 2

AI技術の台頭により、多くの職種が変化している。 ・Bản dịch: Nhờ sự trỗi dậy của công nghệ AI, nhiều ngành nghề đang thay đổi. ・Giải thích: Câu này cho thấy AI đang trở nên quan trọng và ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực công việc.

Nguồn gốc

台頭 là một từ Hán-Việt, cấu tạo từ hai chữ Hán: ⚫︎ "台" (đài) có nghĩa là nền tảng, bệ đỡ. ⚫︎ "頭" (đầu) có nghĩa là đầu, trên cùng. Khi kết hợp, "台頭" diễn tả ý niệm về việc một thứ gì đó vươn lên, nổi lên từ dưới lên.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud