台頭(たいとう、taitou)
- trỗi dậy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAITOU
台頭
たいとう
台頭 (たいとう, phiên âm: taitou) có nghĩa là "trỗi dậy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | trỗi dậy |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAITOU
台頭
たいとう
台頭 (たいとう, phiên âm: taitou) có nghĩa là "trỗi dậy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | trỗi dậy |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |