Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAISHOU

しょ

Nghĩa:giải tỏa
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

解消 là một động từ trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa là "giải quyết", "hủy bỏ", "xóa bỏ", hoặc "làm tan biến" một tình huống, vấn đề, hoặc trạng thái nào đó. Nó thường ám chỉ việc loại bỏ một điều gì đó tiêu cực, không mong muốn, hoặc kết thúc một thỏa thuận, hợp đồng. Nó bao gồm những hành động giải tán, xóa bỏ hoặc hủy bỏ một vấn đề.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 問題が解消される。 Dịch: Vấn đề được giải quyết. ⚫︎ 契約を解消する。 Dịch: Hủy bỏ hợp đồng. ⚫︎ ストレスを解消する。 Dịch: Xua tan căng thẳng.

Cách sử dụng

解消 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về các vấn đề, sự việc có tính chất chính thức. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc họp, báo cáo, hoặc khi thảo luận về các vấn đề pháp lý hoặc kinh doanh. Nó thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày thân mật.

Cách viết

Từ này được viết bằng kanji 解消, với cách đọc là かいしょう (kaishou). Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào. Okurigana (hiragana ở cuối) luôn là しょう.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 解決 (かいけつ - kaiketsu): giải quyết (vấn đề). ⚫︎ 解除 (かいじょ - kaijo): hủy bỏ, gỡ bỏ (ví dụ như các hạn chế, ràng buộc). ⚫︎ 解散 (かいさん - kaisan): giải tán (tổ chức, nhóm). ⚫︎ 終了 (しゅうりょう - shuuryou): kết thúc.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 開始 (かいし - kaishi): bắt đầu. ⚫︎ 発生 (はっせい - hassei): phát sinh, xảy ra. ⚫︎ 悪化 (あっか - akka): trở nên tồi tệ hơn.

Ví dụ câu 1

会議では、長年の懸案事項がようやく解消された。 ・Bản dịch: Trong cuộc họp, vấn đề tồn đọng nhiều năm cuối cùng đã được giải quyết. ・Giải thích: Câu này sử dụng 解消 để chỉ việc một vấn đề đã tồn tại trong thời gian dài đã được giải quyết trong cuộc họp.

Ví dụ câu 2

この薬は、頭痛を解消する効果がある。 ・Bản dịch: Loại thuốc này có tác dụng làm giảm đau đầu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 解消 để chỉ tác dụng làm giảm, xoa dịu cơn đau đầu của thuốc.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: (kai) có nghĩa là "giải quyết", "cởi bỏ", "tháo gỡ" và (shou) có nghĩa là "biến mất", "tiêu tan". Vì vậy, về cơ bản, 解消 là sự kết hợp của việc "giải quyết và làm biến mất" một điều gì đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud