Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
A
あ
あ
I
い
い
TSU
つ
つ
| Nghĩa: | tên đó |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
あいつ là một đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, có nghĩa là "anh ta", "cô ta", hoặc "hắn/ả" (trong một số trường hợp, mang sắc thái tiêu cực hoặc thân mật). Nó thường dùng để chỉ một người nào đó mà người nói không muốn nhắc đến tên hoặc không muốn thể hiện sự tôn trọng. Tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu, nó có thể mang ý nghĩa khác nhau.
⚫︎ あいつは何を考えているんだろう? Dịch: Không biết anh ta đang nghĩ gì nhỉ? ⚫︎ また、あいつが遅刻したよ。 Dịch: Lại nữa, thằng/con đó lại đi muộn rồi. ⚫︎ あいつはすごい奴だ! Dịch: Hắn/ả là một người giỏi đấy! (Nhưng giọng điệu có thể thân mật hoặc hơi coi thường.)
⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng, với bạn bè, người thân, hoặc trong các cuộc trò chuyện thân mật. ⚫︎ Có thể dùng để chỉ trích, phê bình một người. ⚫︎ Trong một số trường hợp, nó có thể thể hiện sự yêu mến, thân thiết (tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu). ⚫︎ Tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng, với người lớn tuổi hoặc người không quen biết.
⚫︎ Viết bằng hiragana: あいつ ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji phổ biến. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 彼(かれ): Anh ấy (trang trọng hơn) ⚫︎ 彼女(かのじょ): Cô ấy (trang trọng hơn) ⚫︎ そいつ: Người đó (tương tự あいつ, nhưng thường ám chỉ người gần người nói hơn) ⚫︎ あの人(あのひと): Người kia (trang trọng hơn)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể xem các từ thể hiện sự tôn trọng, lịch sự như trái nghĩa theo nghĩa bóng: ⚫︎ 彼(かれ), 彼女(かのじょ): Anh ấy, cô ấy ⚫︎ あの人(あのひと): Người kia
あいつは本当にずるい。 ・Bản dịch: Hắn/ả thật sự xảo quyệt. ・Giải thích: Sử dụng あいつ với ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích người nào đó.
あいつのこと、どう思う? ・Bản dịch: Bạn nghĩ gì về hắn/ả? ・Giải thích: Dùng để hỏi ý kiến về một người khác, trong mối quan hệ thân mật.
Từ "あの" (nghĩa là "kia") và "奴(やつ)" (nghĩa là "tên đó", "thằng đó", hoặc "đứa đó"). Kết hợp lại để chỉ người ở xa, thường không rõ ràng về danh tính, hoặc người mà người nói không muốn nêu tên.