Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HO

RI

MA

SU

Nghĩa:đào
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romajihorimasu

Hiraganaほります

Thể lịch sự
(ます形)
ほります掘りますdig.
Thể từ điển
(辞書形)
掘るdig
Thể liên dụng
(て形)
掘って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
掘らないnot dig

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
掘ったdigged
Thể kết thúc
(終止形)
掘るdig.
Thể điều kiện
(仮定形)
掘ればif dig
Thể ý chí
(意志形)
掘ろう !let's dig
Thể mệnh lệnh
(命令形)
掘れ !dig !
Giải thích AI
Ý nghĩa

掘ります 掘ります có nghĩa là "đào", "khai quật" hoặc "bới". Nó ám chỉ hành động di chuyển đất, cát, hoặc các vật liệu khác ra khỏi vị trí ban đầu để tạo ra một lỗ, rãnh, hoặc tìm kiếm thứ gì đó bên dưới bề mặt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎庭に穴を 掘り ます。 Dịch: Tôi đào một cái hố trong vườn. ⚫︎宝物を 掘り 当てたい。 Dịch: Tôi muốn tìm thấy kho báu. ⚫︎この土地で遺跡を 掘り ました。 Dịch: Tôi đã khai quật tàn tích ở vùng đất này.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 掘ります 掘ります trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc đào một cái lỗ nhỏ trong vườn, cho đến việc khai quật khảo cổ quy mô lớn. Nó thường được sử dụng khi ai đó đang thực hiện hành động đào bới hoặc tìm kiếm thứ gì đó bên dưới bề mặt.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana ります. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng hiragana ほります. Không có biến thể okurigana cụ thể nào cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎掘る (dạng từ điển của 掘ります) ⚫︎発掘する (phát quật - dùng trong trường hợp khảo cổ học) ⚫︎掘り出す (đào lên, lấy ra) ⚫︎かい掘る (khai quật - mang tính trang trọng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì hành động "đào" không có hành động đối lập. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động lấp đầy hoặc che phủ như: ⚫︎埋める (chôn) ⚫︎覆う (che đậy, bao phủ)

Ví dụ câu 1

犬が地面に穴を 掘り 始めた。 ・Bản dịch: Con chó bắt đầu đào một cái hố trên mặt đất. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động đào của một con chó.

Ví dụ câu 2

考古学者は古代の遺物を 掘り 出した。 ・Bản dịch: Các nhà khảo cổ học đã khai quật các hiện vật cổ xưa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 掘り出す (một dạng của 掘ります) để diễn tả việc khai quật cổ vật.

Nguồn gốc

Từ "掘" có nguồn gốc từ chữ Hán, và nó có nghĩa là "đào" hoặc "khai quật".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud