Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HACHI
鉢
はち
| Nghĩa: | chậu |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
鉢 là một từ tiếng Nhật có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến các loại đồ đựng hình tròn hoặc hình bầu dục. Nó có thể dùng để chỉ: ⚫︎ Cái bát hoặc chậu dùng để đựng thức ăn, nước hoặc các chất lỏng khác. ⚫︎ Cái chậu dùng để trồng cây. ⚫︎ Một bộ phận của cơ thể, ví dụ như đầu (trong một số trường hợp, thường trong các cụm từ hoặc thành ngữ). ⚫︎ Trong một số ngữ cảnh, nó có thể được dùng để chỉ một loại mũ bảo hiểm. ⚫︎ Ngoài ra, 鉢 còn có thể là một đơn vị đếm (ít dùng) cho các bát hoặc chậu.
⚫︎ご飯を鉢に盛る。 Translation: Múc cơm vào bát. ⚫︎花を鉢に植える。 Translation: Trồng hoa vào chậu. ⚫︎頭の鉢が痛い。 Translation: Đau đầu.
Bạn có thể dùng 鉢 trong nhiều tình huống khác nhau, tùy thuộc vào nghĩa của nó. ⚫︎ Khi nói về bát đựng thức ăn, bạn dùng 鉢 để chỉ cái bát đó. ⚫︎ Khi nói về chậu trồng cây, bạn dùng 鉢 để chỉ chậu cây. ⚫︎ Trong các thành ngữ, 鉢 chỉ đầu.
Từ 鉢 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Chữ Hán: 鉢 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): はち Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
Tùy thuộc vào nghĩa, từ đồng nghĩa có thể khác nhau: ⚫︎ Đối với bát: 茶碗 (chawan), 皿 (sara) (đĩa). ⚫︎ Đối với chậu cây: 植木鉢 (uekibachi). ⚫︎ Đối với đầu (trong thành ngữ): 頭 (atama).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 鉢 rất đa dạng.
お蕎麦を鉢に入れてください。 ・Bản dịch: Xin cho tôi mì soba vào bát. ・Giải thích: Ở đây, 鉢 dùng để chỉ cái bát đựng mì soba.
庭に大きな鉢がある。 ・Bản dịch: Trong vườn có một cái chậu lớn. ・Giải thích: Ở đây, 鉢 dùng để chỉ chậu cây lớn trong vườn.
Nguồn gốc của chữ Hán 鉢 bắt nguồn từ hình ảnh của các loại đồ đựng.