Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOUTEI

Nghĩa:nam đồng trinh
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

童貞 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "trinh tiết" hoặc "còn trinh" đối với nam giới. Nó chỉ tình trạng một người đàn ông chưa từng quan hệ tình dục. Từ này mang tính chất cá nhân và đề cập đến kinh nghiệm tình dục của một người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼はまだ童貞です。 Dịch: Anh ấy vẫn còn trinh. ⚫︎ 童貞の男性は恋愛に奥手な場合が多い。 Dịch: Đàn ông còn trinh thường không giỏi trong chuyện tình cảm.

Cách sử dụng

⚫︎ Từ 童貞 thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói chuyện riêng tư về vấn đề tình dục. ⚫︎ Không nên sử dụng từ này trong các tình huống trang trọng hoặc với người lạ, vì nó có thể được coi là thô lỗ hoặc khiếm nhã. ⚫︎ Việc đề cập đến tình trạng trinh tiết có thể nhạy cảm, nên cần cân nhắc kỹ khi sử dụng.

Cách viết

⚫︎ Từ 童貞 được viết bằng kanji (童貞) và đọc là どうてい (dōtei) bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Ít có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm cụ thể. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ diễn đạt tương tự như: * 純潔 (じゅんけつ) - trong sáng, trinh khiết (dùng cho cả nam và nữ) * 性経験がない (せいけいけんがない) - chưa có kinh nghiệm tình dục

Từ trái nghĩa

⚫︎ 童貞 (ひどうてい) - không còn trinh (đã từng quan hệ tình dục). ⚫︎ Hoặc các từ chỉ người đã có quan hệ tình dục, ví dụ như : 経験者 (けいけんしゃ) - người có kinh nghiệm.

Ví dụ câu 1

彼は童貞であることを隠したがっている。 ・Bản dịch: Anh ấy muốn giấu việc mình còn trinh. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói muốn giữ bí mật về tình trạng trinh tiết của mình.

Ví dụ câu 2

童貞の男性は女性に緊張することがある。 ・Bản dịch: Đàn ông còn trinh có thể cảm thấy căng thẳng khi ở gần phụ nữ. ・Giải thích: Câu này đề cập đến một đặc điểm thường thấy ở những người còn trinh, do thiếu kinh nghiệm.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 童 (どう) nghĩa là "trẻ con" hoặc "thiếu niên" và 貞 (てい) nghĩa là "trung thành", "chân thật" hoặc "trinh tiết". Ghép lại, 童貞 ngụ ý chỉ những người đàn ông chưa có kinh nghiệm tình dục, vẫn còn "trinh tiết" như những đứa trẻ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud