Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUNKAN

しゅ

Nghĩa:khoảnh khắc
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

瞬間瞬間 có nghĩa là "khoảnh khắc", "chớp nhoáng", hoặc "ngay lập tức". Nó chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, thường là một phần nhỏ của giây. Nó có thể dùng để chỉ thời điểm một sự việc xảy ra, hoặc dùng để nhấn mạnh tốc độ của một hành động.

Ví dụ cụ thể

⚫︎一瞬の出来事 Dịch: Sự việc trong chớp mắt. ⚫︎爆発の瞬間 Dịch: Khoảnh khắc vụ nổ. ⚫︎喜びの瞬間 Dịch: Khoảnh khắc của niềm vui.

Cách sử dụng

⚫︎瞬間瞬間 thường được dùng trong văn viết và văn nói. ⚫︎Bạn có thể dùng nó để mô tả một sự kiện xảy ra nhanh chóng, một thời điểm quan trọng, hoặc để nhấn mạnh sự ngắn ngủi của một điều gì đó. ⚫︎Nó có thể dùng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo ra các cụm từ biểu đạt ý nghĩa cụ thể hơn.

Cách viết

⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji: 瞬間瞬間. ⚫︎Cách đọc (furigana): しゅんかん. ⚫︎Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎Không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎一瞬(いっしゅん):Chớp mắt, trong khoảnh khắc. ⚫︎(とき):Thời điểm, lúc đó. ⚫︎刹那(せつな):Khoảnh khắc ngắn ngủi (thường dùng trong văn học hoặc triết học). ⚫︎直後(ちょくご):Ngay sau đó.

Từ trái nghĩa

⚫︎永遠(えいえん):Vĩnh cửu, mãi mãi. ⚫︎長時間(ちょうじかん):Thời gian dài. ⚫︎長い間(ながいあいだ):Trong một thời gian dài.

Ví dụ câu 1

雷の瞬間、あたりが明るくなった。 ・Bản dịch: Khoảnh khắc có sấm, xung quanh trở nên sáng. ・Giải thích: Câu này mô tả thời điểm tia chớp làm sáng bừng không gian.

Ví dụ câu 2

ゴールを決めた瞬間、観客は歓声をあげた。 ・Bản dịch: Khoảnh khắc ghi bàn, khán giả đã hò reo. ・Giải thích: Câu này diễn tả phản ứng của khán giả tại thời điểm một bàn thắng được ghi.

Nguồn gốc

瞬間瞬間 là một từ Hán-Việt, kết hợp từ hai chữ Hán: (thuấn) nghĩa là "chớp mắt" và (gian) nghĩa là "khoảng thời gian". Do đó, 瞬間瞬間 diễn tả ý "khoảng thời gian của một cái chớp mắt", ám chỉ một thời gian rất ngắn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud