Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIHATSU

Nghĩa:bay hơi
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

揮発, trong tiếng Việt có nghĩa là "bay hơi", chỉ hiện tượng một chất lỏng hoặc chất rắn chuyển đổi thành trạng thái khí hoặc hơi ở nhiệt độ phòng hoặc nhiệt độ tương đối thấp. Hiện tượng này thường xảy ra khi các phân tử của chất đó có đủ năng lượng để thoát khỏi lực liên kết và di chuyển vào không khí. ⚫︎ Khái niệm này thường liên quan đến các chất dễ bay hơi, ví dụ như xăng, cồn, hoặc các dung môi hữu cơ khác. ⚫︎ Quá trình bay hơi có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm nhiệt độ, áp suất, và diện tích bề mặt tiếp xúc của chất lỏng. ⚫︎ 揮発 có thể được dùng cả trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ガソリンは揮発しやすい ⚫︎ Bản dịch: Xăng dễ bay hơi. ⚫︎ アルコールは揮発して、すぐに消えてしまう ⚫︎ Bản dịch: Rượu bay hơi và biến mất ngay lập tức. ⚫︎ この塗料は揮発性が高いので、換気をよくしてください ⚫︎ Bản dịch: Loại sơn này có tính bay hơi cao, vì vậy hãy thông gió tốt.

Cách sử dụng

⚫︎ 揮発 thường được sử dụng trong các tình huống thảo luận về hóa học, vật lý, hoặc trong các hướng dẫn sử dụng sản phẩm. ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng để mô tả sự biến mất nhanh chóng của một chất lỏng. ⚫︎ Khi sử dụng, bạn có thể kết hợp nó với các từ khác để diễn đạt ý rõ ràng hơn, ví dụ: 揮発性 (tính bay hơi), 揮発する (bay hơi), 揮発しやすい (dễ bay hơi).

Cách viết

⚫︎ Từ 揮発 được viết bằng Kanji là 揮発, với cách đọc là きはつ (hiragana). ⚫︎ Kanji (huy) có nghĩa là "vung, quơ, vẩy". ⚫︎ Kanji (phát) có nghĩa là "phát ra, khởi hành". ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần chữ hiragana theo sau Kanji) luôn là .

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 蒸発 (じょうはつ): bay hơi (dùng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật nhiều hơn) ⚫︎ 気化 (きか): hóa hơi (quá trình thay đổi trạng thái từ lỏng sang khí)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 凝固 (ぎょうこ): đông đặc ⚫︎ 凝集 (ぎょうしゅう): ngưng tụ

Ví dụ câu 1

有機溶剤は揮発性が高く、健康に害を及ぼす可能性がある。 ・Bản dịch: Dung môi hữu cơ có tính bay hơi cao và có thể gây hại cho sức khỏe. ・Giải thích: Câu này giải thích về tính chất của dung môi hữu cơ và ảnh hưởng của nó đến sức khỏe.

Ví dụ câu 2

ペンキの揮発ガスを吸い込まないように、マスクを着用してください。 ・Bản dịch: Hãy đeo khẩu trang để không hít phải khí bay hơi của sơn. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên về an toàn khi sử dụng sơn, tập trung vào việc ngăn ngừa hít phải khí bay hơi.

Nguồn gốc

Từ 揮発 có nguồn gốc từ tiếng Hán. Kanji kết hợp với nhau để diễn tả ý nghĩa của việc "vung ra" (揮) và "phát tán" (発), ngụ ý sự bốc hơi và lan tỏa của một chất.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud