Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DENSETSU
伝説
でんせつ
| Nghĩa: | huyền thoại |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
伝説 (densetsu) có nghĩa là "huyền thoại," "truyền thuyết," hoặc "giai thoại". Nó đề cập đến một câu chuyện, sự kiện, hoặc nhân vật được truyền lại qua nhiều thế hệ, thường chứa đựng yếu tố hư cấu, phi thường, và mang ý nghĩa văn hóa, lịch sử quan trọng. Những câu chuyện này thường được kể lại nhiều lần, và có thể trải qua sự thay đổi theo thời gian. Từ 伝説 thường dùng để chỉ những câu chuyện có nguồn gốc lâu đời và có ý nghĩa lớn trong văn hóa của một cộng đồng.
⚫︎日本には多くの有名な伝説があります。 ・Dịch: Ở Nhật Bản có rất nhiều huyền thoại nổi tiếng. ⚫︎その伝説の場所に行ってみたいです。 ・Dịch: Tôi muốn đến địa điểm của truyền thuyết đó. ⚫︎彼は伝説的な英雄です。 ・Dịch: Anh ấy là một anh hùng huyền thoại.
Bạn có thể sử dụng 伝説 khi nói về: ⚫︎ Những câu chuyện cổ tích, thần thoại. ⚫︎ Những nhân vật lịch sử hoặc anh hùng được tôn vinh. ⚫︎ Những sự kiện có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử hoặc văn hóa. ⚫︎ Những điều gì đó được coi là đặc biệt hoặc phi thường. Khi sử dụng 伝説, bạn có thể thêm các từ khác để làm rõ ý nghĩa, ví dụ: ⚫︎ 有名な伝説 (yūmei na densetsu): huyền thoại nổi tiếng ⚫︎ 古伝説 (furui densetsu): truyền thuyết cổ xưa ⚫︎ 伝説的な人物 (densetsu-teki na jinbutsu): nhân vật huyền thoại
Từ 伝説 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Kanji: 伝説 ⚫︎ Hiragana: でんせつ Không có cách viết nào khác của từ này. Phần okurigana (hiragana sau kanji) luôn là せつ.
⚫︎ 神話 (shinwa): thần thoại ⚫︎ 昔話 (mukashibanashi): chuyện xưa, cổ tích ⚫︎ 物語 (monogatari): câu chuyện ⚫︎ 言い伝え (iitsutae): lời truyền, truyền miệng
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ sự thật hoặc sự kiện có thể kiểm chứng được để đối lập với 伝説. ⚫︎ 事実 (jijitsu): sự thật ⚫︎ 記録 (kiroku): ghi chép
その勇者は、伝説に残るような活躍をした。 ・Bản dịch: Người anh hùng đó đã có những chiến công lẫy lừng, được ghi vào huyền thoại. ・Giải thích: Câu này sử dụng 伝説 để chỉ sự nghiệp phi thường của người anh hùng, sẽ được nhớ đến mãi mãi.
彼女は伝説の歌姫と呼ばれている。 ・Bản dịch: Cô ấy được gọi là diva huyền thoại. ・Giải thích: Câu này dùng 伝説 để miêu tả một ca sĩ nổi tiếng và tài năng, người đã đạt đến một vị thế đặc biệt trong ngành công nghiệp âm nhạc.
Từ 伝説 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "伝" (den) có nghĩa là "truyền" hoặc "chuyển giao", và chữ "説" (setsu) có nghĩa là "giải thích" hoặc "giả thuyết". Khi kết hợp lại, chúng biểu thị ý nghĩa của việc "truyền lại lời giải thích" hoặc "truyền lại câu chuyện".