Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IDOU
移動
いどう
| Nghĩa: | di chuyển |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
移動 (いどう) có nghĩa là di chuyển, dời đi, thay đổi vị trí. Nó bao gồm việc di chuyển của người, vật, hoặc thông tin từ một địa điểm đến địa điểm khác. Đây là một động từ thường dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. 移動 có thể chỉ sự thay đổi vị trí trong không gian, thời gian, hoặc thậm chí là sự thay đổi trong trạng thái.
⚫︎電車が駅を移動します。 Dịch: Xe điện rời khỏi nhà ga. ⚫︎引っ越しで家具を移動しました。 Dịch: Tôi đã di chuyển đồ đạc trong khi chuyển nhà. ⚫︎ファイルを別のフォルダーに移動してください。 Dịch: Vui lòng di chuyển tệp đến một thư mục khác.
⚫︎ Bạn có thể dùng 移動 khi nói về việc ai đó hoặc vật gì đó đang di chuyển. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các tình huống như di chuyển bằng phương tiện giao thông, chuyển nhà, thay đổi vị trí của đồ vật, hoặc di chuyển dữ liệu trong máy tính. ⚫︎ 移動 là một từ khá trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống cần sự lịch sự.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 移動 ⚫︎ Cách đọc (furigana): いどう (hiragana) ⚫︎ Trong một số trường hợp, bạn có thể thấy nó được viết bằng hiragana nếu người viết muốn nhấn mạnh vào âm đọc hoặc muốn tạo sự mềm mại hơn cho câu.
⚫︎ 動く (うごく): di chuyển, cử động. ⚫︎ 進む (すすむ): tiến lên, tiến triển. ⚫︎ 転換 (てんかん): chuyển đổi, thay đổi. ⚫︎ 移る (うつる): di chuyển, thay đổi (vị trí hoặc trạng thái).
⚫︎ 停止 (ていし): dừng lại, ngừng hoạt động. ⚫︎ 固定 (こてい): cố định, sửa lại. ⚫︎ 静止 (せいし): đứng yên, bất động.
彼は海外に移動することになりました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã quyết định di chuyển ra nước ngoài. ・Giải thích: Câu này sử dụng 移動 để diễn tả việc anh ấy sẽ thay đổi địa điểm sống của mình đến một quốc gia khác.
荷物の移動を手伝ってください。 ・Bản dịch: Xin hãy giúp tôi di chuyển hành lý. ・Giải thích: Ở đây, 移動 được dùng để nói về việc chuyển đồ vật từ nơi này sang nơi khác.
⚫︎ Chữ kanji 移 có nghĩa là "chuyển", "dời". ⚫︎ Chữ kanji 動 có nghĩa là "di chuyển", "hoạt động". ⚫︎ Sự kết hợp của hai chữ này tạo thành ý nghĩa "di chuyển", "dời đi".