怠け者(なまけもの、namakemono)
- kẻ lười biếng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAMA
怠
なま
KE
け
け
MONO
者
もの
怠け者 (なまけもの, phiên âm: namakemono) có nghĩa là "kẻ lười biếng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | kẻ lười biếng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |