Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NAMA

KE

MONO

Nghĩa:kẻ lười biếng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

怠け者なまけもの có nghĩa là người lười biếng, người hay trễ nải, người không thích làm việc. Nó diễn tả một người không có động lực làm việc gì đó, hoặc không chịu cố gắng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は怠け者なので、いつも宿題をしません。 ⚫︎Bản dịch: Anh ấy là một người lười biếng, nên luôn không làm bài tập về nhà. ⚫︎あの怠け者は一日中テレビを見ているだけです。 ⚫︎Bản dịch: Người lười biếng đó chỉ xem tivi cả ngày.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng trong các tình huống để mô tả tính cách lười biếng của ai đó. ⚫︎Có thể dùng với bạn bè, người thân, hoặc trong các tình huống không trang trọng. ⚫︎Tránh sử dụng với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao, trừ khi bạn muốn thể hiện sự trêu chọc hoặc thân mật.

Cách viết

⚫︎Thường được viết bằng chữ Hán 怠け者, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana なまけもの. ⚫︎Okurigana (những chữ hiragana thêm vào sau chữ Hán) luôn là .

Từ đồng nghĩa

⚫︎ぐうたら (guutara): lười biếng, luộm thuộm (thường dùng trong văn nói) ⚫︎ものぐさ (monogusa): lười biếng, biếng nhác ⚫︎不精者 (fuseimono): người lười biếng, người không cẩn thận (ít dùng hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎勤勉な人 (kinben na hito): người chăm chỉ ⚫︎働き者 (hatarakimono): người chăm chỉ, người làm việc siêng năng

Ví dụ câu 1

田中さんは怠け者だから、会社に遅刻することばかりです。 ⚫︎Bản dịch: Anh Tanaka là một người lười biếng, nên anh ta luôn đi làm muộn. ⚫︎Giải thích: Câu này sử dụng 怠け者 để mô tả thói quen đi trễ của Tanaka, ngụ ý rằng nguyên nhân là do sự lười biếng của anh ta.

Ví dụ câu 2

あなたは怠け者だと言われても、気にしないで頑張ってください。 ⚫︎Bản dịch: Dù bị nói là người lười biếng, hãy cứ cố gắng lên nhé. ⚫︎Giải thích: Câu này thể hiện sự khích lệ, động viên một người mặc dù bị đánh giá là lười biếng.

Nguồn gốc

⚫︎Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp từ 怠ける (namakeru - lười biếng, trễ nải) với từ (mono - người). ⚫︎怠ける (namakeru) bao gồm chữ Hán (đãi - lười biếng) và từ gốc của động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud