Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HI

PU

HO

PU

Nghĩa:nhạc hip-hop
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ヒップホップ là từ mượn tiếng Nhật, dùng để chỉ thể loại văn hóa và âm nhạc hip hop. Thể loại này bao gồm nhiều yếu tố như rap, DJing (nghệ thuật sử dụng bàn xoay), breakdance, và graffiti. Nó không chỉ là âm nhạc, mà còn là một phong cách sống và một phần của văn hóa đường phố.

Ví dụ cụ thể

⚫︎週末は、友達とヒップホップのライブに行った。 ・Dịch: Cuối tuần, tôi đã đi xem buổi biểu diễn hip hop với bạn bè. ⚫︎彼は、ヒップホップ音楽とダンスが大好きだ。 ・Dịch: Anh ấy rất thích nhạc và nhảy hip hop. ⚫︎ヒップホップの文化は、世界中に広がっている。 ・Dịch: Văn hóa hip hop lan rộng khắp thế giới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ヒップホップ trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Âm nhạc hip hop. ⚫︎ Phong cách nhảy và văn hóa hip hop. ⚫︎ Các sự kiện, buổi biểu diễn liên quan đến hip hop.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng katakana: ヒップホップ. Không có cách viết nào khác bằng chữ Hán (kanji) cho từ này vì nó là một từ mượn. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan để diễn đạt, ví dụ: ⚫︎ ラップ (rap): để chỉ riêng rap. ⚫︎ ストリートカルチャー (sutorīto karuchā): văn hóa đường phố.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì ヒップホップ là một thể loại cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể so sánh nó với các thể loại âm nhạc khác như: ⚫︎ クラシック (kurashikku): nhạc cổ điển. ⚫︎ ロック (rokku): nhạc rock.

Ví dụ câu 1

私は、ヒップホップの服が好きです。 ・Dịch: Tôi thích quần áo phong cách hip hop. ・Giải thích: Câu này mô tả sở thích về thời trang liên quan đến văn hóa hip hop.

Ví dụ câu 2

あの歌手は、ヒップホップ界で有名です。 ・Dịch: Ca sĩ đó nổi tiếng trong giới hip hop. ・Giải thích: Câu này nói về một người nổi tiếng trong lĩnh vực ヒップホップ.

Nguồn gốc

Từ "ヒップホップ" là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh "hip hop".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud