Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DE

TO

Nghĩa:cuộc hẹn hò
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

デート là một từ mượn từ tiếng Anh "date", có nghĩa là "buổi hẹn hò" hoặc "cuộc hẹn". Nó thường dùng để chỉ một buổi gặp gỡ riêng tư giữa hai người, thường là để tìm hiểu nhau, hẹn hò lãng mạn, hoặc đi chơi cùng nhau. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một cuộc hẹn với bạn bè. Từ デート có thể bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ đi ăn tối, xem phim, đi dạo, hay đơn giản chỉ là trò chuyện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎週末は彼とデートする予定です。 Dịch: Cuối tuần này tôi có kế hoạch đi hẹn hò với anh ấy. ⚫︎新しいレストランにデートで行きました。 Dịch: Tôi đã đi hẹn hò ở một nhà hàng mới. ⚫︎デートの場所はどこがいいですか? Dịch: Địa điểm hẹn hò nào thì tốt?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ デート trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc bạn có một buổi hẹn hò. ⚫︎ Khi bạn muốn rủ ai đó đi hẹn hò. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về một buổi hẹn hò. ⚫︎ Khi bạn muốn lên kế hoạch cho một buổi hẹn hò. ⚫︎ Tùy vào ngữ cảnh, デート có thể được dùng với bạn bè, nhưng thường được dùng cho các cuộc hẹn hò lãng mạn.

Cách viết

Từ デート được viết bằng katakana: デート. Không có cách viết kanji cho từ này. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 待ち合わせ (machiawase) - Cuộc hẹn gặp, cuộc hẹn. ⚫︎ 約束 (yakusoku) - Hứa hẹn, cuộc hẹn. ⚫︎ Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng các cụm từ khác để chỉ việc đi chơi, chẳng hạn như: 遊びに行く (asobi ni iku) - Đi chơi.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho デート. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, bạn có thể dùng các từ chỉ việc ở một mình hoặc không có hẹn: ⚫︎ 一人で過ごす (hitori de sugosu) - Ở một mình. ⚫︎ 家でゆっくりする (ie de yukkuri suru) - Thư giãn ở nhà.

Ví dụ câu 1

今週の金曜日にデートのお誘い、ありがとうございます。 ・Bản dịch: Cảm ơn lời mời hẹn hò vào thứ Sáu tuần này. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự cảm kích khi nhận được lời mời hẹn hò.

Ví dụ câu 2

デートに着ていく服はもう決めた? ・Bản dịch: Bạn đã quyết định sẽ mặc gì cho buổi hẹn hò chưa? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về việc chuẩn bị trang phục cho buổi hẹn.

Nguồn gốc

Từ デート là một từ mượn từ tiếng Anh "date".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud