隠蔽(いんぺい、inpeい)
- che giấu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
INPEI
隠蔽
いんぺい
隠蔽 (いんぺい, phiên âm: inpeい) có nghĩa là "che giấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | che giấu |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
INPEI
隠蔽
いんぺい
隠蔽 (いんぺい, phiên âm: inpeい) có nghĩa là "che giấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | che giấu |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |