Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
INPEI
隠蔽
いんぺい
| Nghĩa: | che giấu |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
隠蔽 có nghĩa là che giấu, giấu diếm, hay bao che. Nó ám chỉ hành động cố tình không tiết lộ thông tin, sự thật, hoặc sự việc nào đó, thường là để che đậy sai phạm, tội lỗi, hoặc thông tin bất lợi. Hành động 隠蔽 có thể được thực hiện một cách chủ động hoặc thụ động, và thường liên quan đến việc ngăn cản người khác biết sự thật.
⚫︎事件の真相を隠蔽する。 ・Dịch: Che giấu sự thật của vụ việc. ⚫︎不正を隠蔽するために証拠を処分した。 ・Dịch: Đã tiêu hủy bằng chứng để che giấu hành vi sai trái. ⚫︎政府は情報を隠蔽したと批判された。 ・Dịch: Chính phủ bị chỉ trích vì che giấu thông tin.
Bạn có thể sử dụng 隠蔽 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả hành động che giấu. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm trọng, chẳng hạn như trong các cuộc điều tra tội phạm, các vấn đề chính trị, hoặc khi thảo luận về các hành vi sai trái trong kinh doanh.
隠蔽 được viết bằng kanji 隠 (ẩn, che giấu) và 蔽 (che phủ, bao che). Cách đọc là いんぺい (inpei). Nó thường được viết bằng kanji, nhưng trong một số trường hợp, bạn có thể thấy nó được viết bằng hiragana. Không có biến thể okurigana nào.
⚫︎ 隠す (kakusu): Che giấu. ⚫︎ ごまかす (gomakasu): Giấu giếm, lấp liếm. ⚫︎ 秘匿 (hitoku): Giấu kín, giữ bí mật. ⚫︎ 隠匿 (intonku): Ẩn蔽, che giấu.
⚫︎ 公開 (koukai): Công khai, tiết lộ. ⚫︎ 開示 (kaiji): Mở ra, công bố. ⚫︎ 暴露 (bakuro): Vạch trần.
彼は会社の不祥事を隠蔽しようとした。 ・Bản dịch: Anh ta đã cố gắng che giấu bê bối của công ty. ・Giải thích: Câu này sử dụng 隠蔽 để mô tả hành động cố ý che đậy một vấn đề tiêu cực.
警察は証拠を隠蔽した疑惑がある。 ・Bản dịch: Cảnh sát bị nghi ngờ đã che giấu bằng chứng. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 隠蔽 trong ngữ cảnh pháp lý và điều tra.
隠蔽 là một từ ghép Hán-Nhật, kết hợp hai chữ kanji có nghĩa là "che giấu" và "che phủ". Nguồn gốc của nó đến từ tiếng Trung Quốc, nơi hai chữ này đã được sử dụng để biểu thị ý nghĩa tương tự.