Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TA
た
た
MA
ま
ま
NI
に
に
| Nghĩa: | thỉnh thoảng |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
たまに có nghĩa là "thỉnh thoảng", "đôi khi", hoặc "không thường xuyên". Nó chỉ tần suất của một hành động hoặc sự việc xảy ra. Nó diễn tả một điều gì đó không xảy ra thường xuyên, mà chỉ xảy ra trong một số trường hợp nhất định.
⚫︎週末にたまに]映画を見ます。 Dịch: Cuối tuần tôi thỉnh thoảng xem phim. ⚫︎たまに]友達と電話します。 Dịch: Tôi thỉnh thoảng gọi điện cho bạn bè. ⚫︎たまに]日本食を食べに行きます。 Dịch: Tôi thỉnh thoảng đi ăn đồ Nhật.
* Sử dụng たまに để chỉ ra rằng hành động hoặc sự việc được đề cập không xảy ra thường xuyên. * Nó thường được đặt trước động từ hoặc mệnh đề. * Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các hoạt động hàng ngày đến các sự kiện đặc biệt.
* Thường được viết bằng hiragana: たまに. * Không có cách viết bằng katakana hoặc kanji thông dụng. * Không có sự thay đổi trong okurigana.
* 時々 (ときどき): thỉnh thoảng, đôi khi (có tần suất nhiều hơn たまに). * 時折 (ときおり): thỉnh thoảng, đôi khi (tương tự たまに, nhưng mang tính trang trọng hơn). * たまさか (稀さか): hiếm khi (rất ít khi).
* いつも/いつも (itsumo): luôn luôn, lúc nào cũng. * いつも (常 (つね) に): thường xuyên. * 毎日 (まいにち): mỗi ngày.
たまに]旅行に行きます。 ・Bản dịch: Tôi thỉnh thoảng đi du lịch. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc đi du lịch không phải là một hoạt động thường xuyên.
忙しい時は、たまに]コンビニでご飯を買います。 ・Bản dịch: Khi bận, tôi thỉnh thoảng mua cơm ở cửa hàng tiện lợi. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động mua cơm ở cửa hàng tiện lợi xảy ra không thường xuyên, chỉ khi bận.
Nguồn gốc của たまに không được xác định rõ ràng, nhưng nó là sự kết hợp của hai từ: たま (tama), nghĩa là "hiếm có", và trợ từ に (ni) dùng để chỉ địa điểm hoặc thời gian.