Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MAYONAKA

Nghĩa:nửa đêm
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

真夜中 có nghĩa là "nửa đêm" hoặc "giữa đêm". Đây là khoảng thời gian từ khoảng 0 giờ đêm đến 3 giờ sáng, khi trời tối nhất và mọi người thường đang ngủ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 真夜中に電話が鳴った。 ・Dịch: Điện thoại reo vào nửa đêm. ⚫︎ 真夜中に星を眺めるのが好きです。 ・Dịch: Tôi thích ngắm sao vào nửa đêm. ⚫︎ 真夜中のテレビ番組はあまり面白くない。 ・Dịch: Các chương trình truyền hình vào nửa đêm không mấy thú vị.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để diễn tả thời điểm trong đêm. ⚫︎ Thường được dùng trong văn viết và văn nói, để chỉ một thời điểm cụ thể. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như trong các câu chuyện, bài báo, hay trong cuộc sống hàng ngày.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 真夜中. ⚫︎ Cách đọc là まよなか (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 深夜(しんや): Đêm khuya, khoảng thời gian muộn hơn 真夜中 một chút. ⚫︎ 夜中(よなか): Đêm, chỉ chung về thời gian trong đêm.

Từ trái nghĩa

⚫︎ (ひる): Ban ngày, thời gian có ánh sáng mặt trời. ⚫︎ (あさ): Buổi sáng.

Ví dụ câu 1

真夜中に犬が吠え始めた。 ・Bản dịch: Con chó bắt đầu sủa vào nửa đêm. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động của con chó xảy ra vào thời điểm nửa đêm.

Ví dụ câu 2

真夜中に怖い夢を見た。 ・Bản dịch: Tôi đã mơ một giấc mơ đáng sợ vào nửa đêm. ・Giải thích: Câu này diễn tả trải nghiệm của người nói khi gặp ác mộng vào thời điểm giữa đêm.

Nguồn gốc

⚫︎ (ま) nghĩa là "chân thật" hoặc "thực sự". Trong trường hợp này, nó dùng để nhấn mạnh, chỉ ra thời điểm chính xác. ⚫︎ 夜中(よなか) nghĩa là "giữa đêm". ⚫︎ Ghép lại, 真夜中 nhấn mạnh khoảng thời gian giữa đêm, thời điểm đen tối và yên tĩnh nhất.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud