Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SANZAN

NA

Nghĩa:tệ hại
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
さんざんな散々な
Thể lịch sự
(丁寧形)
散々です
Thể liên dụng
(連用形)
散々に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
散々じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
散々だった
Thể kết thúc
(終止形)
散々だ
Thể điều kiện
(仮定形)
散々ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
散々さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

散々な có nghĩa là tồi tệ, thảm hại, tệ hại, hoặc không tốt chút nào. Nó diễn tả một tình huống, sự việc, hoặc kết quả không mong muốn, gây thất vọng hoặc tiêu cực. Nó nhấn mạnh mức độ tồi tệ hoặc nghiêm trọng của sự việc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験の点が散々だった。 ・Dịch: Điểm thi của tôi rất tệ. ⚫︎今日は散々な一日だった。 ・Dịch: Hôm nay là một ngày tồi tệ. ⚫︎あの映画はつまらなくて、散々な評価だった。 ・Dịch: Bộ phim đó thật nhàm chán và nhận được nhiều đánh giá tệ.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 散々な khi bạn muốn diễn tả một tình huống, sự việc, hoặc kết quả tiêu cực. ⚫︎ Nó thường được dùng để mô tả những điều không như ý muốn, gây thất vọng, hoặc gây ra hậu quả xấu. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, học tập, cho đến các mối quan hệ cá nhân. ⚫︎ Thường được sử dụng như một tính từ ở dạng "な-adjective" (tính từ đuôi -na). ⚫︎ Có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh ý nghĩa, ví dụ: "散々な目 (惨めな目 - bị đối xử tệ bạc)", "散々な結果 (kết quả tệ hại)".

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 散々, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, nó cũng có thể được viết bằng hiragana: さんざん. ⚫︎ Cách viết không thay đổi. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán). ⚫︎ Dạng tính từ (な-adjective) là 散々な. ⚫︎ Các dạng biến đổi (ví dụ: chia thì) sẽ là: 散々だ, 散々だった, 散々で, 散々なら, v.v. Các dạng này sẽ có nghĩa tương tự, chỉ khác nhau về thì hoặc ngữ cảnh sử dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ひどい (hidoi): Tệ, tồi tệ, nghiêm trọng. ⚫︎ 最悪 (saiaku): Tồi tệ nhất. ⚫︎ 悪い (warui): Xấu, tệ. ⚫︎ 不愉快 (fuyukai): Khó chịu, không vui. ⚫︎ 惨めな (mijime na): Khốn khổ, thảm hại. ⚫︎ 散々な有様 (ありさま): Tình trạng thảm hại.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 良い (yoi) / いい (ii): Tốt, hay. ⚫︎ 素晴らしい (subarashii): Tuyệt vời, đẹp đẽ. ⚫︎ 最高 (saikou): Tốt nhất, tuyệt vời nhất.

Ví dụ câu 1

彼はギャンブルで散々な目にあった。 ・Bản dịch: Anh ta đã gặp phải kết cục tồi tệ vì cờ bạc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 散々な目 để diễn tả tình huống anh ta gặp phải những điều không may do cờ bạc.

Ví dụ câu 2

昨日のパーティーは散々だった。食べ物も美味しくないし、人も少なかった。 ・Bản dịch: Bữa tiệc hôm qua thật tệ. Thức ăn thì không ngon mà lại còn ít người nữa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 散々 để mô tả toàn bộ bữa tiệc đều không đạt yêu cầu.

Nguồn gốc

⚫︎ 散々 ban đầu là một từ Hán Việt, kết hợp từ hai chữ Hán: "散" (tán, tản mạn) và "々" (dấu lặp). ⚫︎ "散" có nghĩa là phân tán, tan rã, còn dấu lặp "々" chỉ sự lặp lại. ⚫︎ Ban đầu, nó mô tả sự phân tán, tản mạn. Sau đó, nghĩa của nó phát triển và được sử dụng để diễn tả sự tồi tệ, thảm hại.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud