Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FI
フィ
フィ
RU
ル
ル
TA
タ
タ
ー
ー
ー
| Nghĩa: | bộ lọc |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
フィルター (firutā) trong tiếng Nhật, mượn từ "filter" trong tiếng Anh, có nghĩa là "bộ lọc" hoặc "lọc". Nó được sử dụng để chỉ các thiết bị, quá trình hoặc thao tác loại bỏ các chất, yếu tố không mong muốn khỏi một thứ gì đó. Nó có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ vật lý, hóa học, nhiếp ảnh, đến công nghệ thông tin. Việc sử dụng chính của フィルター là để làm sạch, chọn lọc, hoặc sàng lọc.
⚫︎このカメラには、いろいろなフィルター機能があります。 ・Dịch: Máy ảnh này có nhiều chức năng filter khác nhau. ⚫︎水フィルターで水をきれいにします。 ・Dịch: Làm sạch nước bằng filter nước. ⚫︎ソーシャルメディアのフィルターを使って写真を加工します。 ・Dịch: Chỉnh sửa ảnh bằng các filter trên mạng xã hội.
Bạn có thể sử dụng フィルター trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng để mô tả các thiết bị lọc, như trong máy ảnh, trong các ứng dụng chỉnh sửa ảnh, hoặc để nói về việc lọc thông tin, ví dụ như trên mạng xã hội. Cũng có thể dùng để chỉ hành động lọc, như lọc nước hay không khí. Khi giao tiếp, bạn có thể sử dụng フィルター một cách tự nhiên trong nhiều bối cảnh khác nhau, tương tự như cách sử dụng từ "filter" trong tiếng Anh.
Từ フィルター được viết bằng katakana: フィルター. Vì đây là một từ mượn từ tiếng Anh, nó không có cách viết bằng kanji. Không có biến thể trong cách viết, và không có okurigana.
⚫︎ ろ過 (roka): Lọc (thường dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật) ⚫︎ ふるい (furui): Sàng, rây (dùng trong việc phân loại các vật thể theo kích thước) ⚫︎ 選別 (senbetsu): Lựa chọn, sàng lọc (thường dùng trong việc chọn lựa những thứ cần thiết)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì tính chất của filter là loại bỏ hoặc sàng lọc. Tuy nhiên, bạn có thể nói về việc "thêm vào" hoặc "trộn lẫn" để đối lập với việc filter.
このアプリには、面白いフィルターがたくさんありますね。 ・Bản dịch: Ứng dụng này có rất nhiều filter thú vị nhỉ. ・Giải thích: Câu này sử dụng フィルター để chỉ các bộ lọc trên ứng dụng.
この空気清浄機は、ホコリをフィルターで取り除きます。 ・Bản dịch: Máy lọc không khí này loại bỏ bụi bằng filter. ・Giải thích: Câu này dùng フィルター để nói về việc lọc bụi bẩn trong không khí.
Từ フィルター trong tiếng Nhật mượn từ "filter" trong tiếng Anh. Từ "filter" trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin "filtrum", có nghĩa là "miếng vải lọc".