優しい(やさしい、yasashii)
- hiền
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YASA
優
やさ
SHI
し
し
I
い
い
優しい (やさしい, phiên âm: yasashii) có nghĩa là "hiền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | hiền |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | やさしい優しい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 優しいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 優しく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 優しくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 優しかった |
Thể kết thúc (終止形) | 優しい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 優しければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 優しさ |