Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YASA
優
やさ
SHI
し
し
I
い
い
| Nghĩa: | hiền |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | やさしい優しい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 優しいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 優しく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 優しくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 優しかった |
Thể kết thúc (終止形) | 優しい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 優しければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 優しさ |
Giải thích AI
優しい (やさしい) là một tính từ trong tiếng Nhật, mang nghĩa là "tử tế", "hiền lành", "dịu dàng", hoặc "tốt bụng". Nó mô tả tính cách, hành động hoặc thái độ của một người đối với người khác. Ngoài ra, 優しい cũng có thể dùng để miêu tả sự vật, hiện tượng có vẻ ngoài dịu dàng, nhẹ nhàng.
⚫︎彼は優しい人です。 ・Dịch: Anh ấy là một người tốt bụng. ⚫︎彼女の優しい笑顔は私を元気づけました。 ・Dịch: Nụ cười dịu dàng của cô ấy đã làm tôi phấn chấn. ⚫︎優しい音楽 ・Dịch: Âm nhạc dịu êm.
⚫︎Sử dụng 優しい để miêu tả người có tính cách tốt bụng, biết quan tâm, giúp đỡ người khác. ⚫︎Sử dụng 優しい để miêu tả hành động thể hiện sự tử tế, quan tâm. ⚫︎Sử dụng 優しい để miêu tả vật có vẻ ngoài nhẹ nhàng, không gay gắt. ⚫︎Lưu ý: [優しい] thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi bày tỏ sự ngưỡng mộ, kính trọng đối với người khác.
⚫︎Chữ viết chính: 優しい (Hiragana). ⚫︎Kanji: [優]しい. ⚫︎Không có biến thể okurigana (phần chữ Hiragana phía sau kanji) cho 優しい.
⚫︎親切な (しんせつな): Tốt bụng, tử tế (dùng cho hành động). ⚫︎温かい (あたたかい): Ấm áp, dịu dàng (thường dùng để miêu tả tình cảm). ⚫︎思いやりがある (おもいやりがある): Chu đáo, biết quan tâm. ⚫︎善良な (ぜんりょうな): Thiện lương, tốt bụng (mang tính chất trang trọng hơn).
⚫︎意地悪な (いじわるな): Xấu bụng, độc ác. ⚫︎冷たい (つめたい): Lạnh lùng, vô tâm. ⚫︎厳しい (きびしい): Nghiêm khắc.
お母さんはいつも私に優しいです。 ・Bản dịch: Mẹ luôn đối xử với tôi rất tốt. ・Giải thích: Câu này sử dụng [優しい] để miêu tả tính cách tốt bụng của người mẹ.
彼は[優しい]言葉で私を励ましてくれました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã dùng những lời lẽ dịu dàng để động viên tôi. ・Giải thích: Câu này sử dụng [優しい] để miêu tả cách anh ấy dùng lời nói nhẹ nhàng để động viên người khác.
優しい được tạo thành từ chữ Kanji 優 (ưu, ưu tú, tốt) và phần sau là phần bổ nghĩa. Vì thế, nó mang ý nghĩa là sự tốt đẹp, sự dịu dàng.