Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NATSU
懐
なつ
KA
か
か
SHI
し
し
I
い
い
| Nghĩa: | hoài niệm |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | なつかしい懐かしい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 懐かしいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 懐かしく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 懐かしくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 懐かしかった |
Thể kết thúc (終止形) | 懐かしい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 懐かしければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 懐かしさ |
Giải thích AI
懐かしい 懐かしい có nghĩa là "hoài niệm", "nhớ nhung", "thương nhớ" hoặc "nhớ về quá khứ". Nó diễn tả cảm xúc bồi hồi, xao xuyến khi nhớ lại những kỷ niệm, người, địa điểm, hoặc sự vật nào đó trong quá khứ, thường là những thứ mang lại cảm giác vui vẻ, thoải mái hoặc có ý nghĩa đặc biệt với người nói. Cảm xúc này thường đi kèm với một chút tiếc nuối nhẹ nhàng về việc những điều đó đã qua.
⚫︎子供のころの夏休みが懐かしい。 Dịch: Tôi nhớ những kỳ nghỉ hè hồi còn bé. ⚫︎あの頃の仲間たちに会いたい、懐かしいな。 Dịch: Tôi muốn gặp lại những người bạn hồi đó, thật là nhớ. ⚫︎この歌を聴くと、故郷の風景が懐かしくなる。 Dịch: Nghe bài hát này làm tôi nhớ về khung cảnh quê hương.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 懐かしい 懐かしい khi muốn diễn tả cảm giác nhớ nhung, hoài niệm về quá khứ. ⚫︎ Thường được dùng để nói về những kỷ niệm, người thân, địa điểm, sự vật đã từng có ý nghĩa quan trọng trong cuộc sống. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều tình huống, từ giao tiếp thông thường đến văn viết. ⚫︎ Có thể kết hợp với các trạng từ như "とても" (rất), "すごく" (rất) để nhấn mạnh cảm xúc. Ví dụ: とても懐かしい - rất nhớ. ⚫︎ Lưu ý: 懐かしい 懐かしい là một tính từ đuôi "i", vì vậy nó sẽ biến đổi theo ngữ pháp tiếng Nhật.
⚫︎ Được viết bằng chữ hiragana: なつかしい ⚫︎ Kanji: 懐かしい (thường dùng) ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana luôn là "しい".
⚫︎ 恋しい - nhớ nhung, thương nhớ (thường dùng cho người) ⚫︎ 思い出す - nhớ lại, hồi tưởng ⚫︎ 昔をしのぶ - hoài niệm về quá khứ ⚫︎ 郷愁を感じる - cảm thấy nhớ nhà, nhớ quê hương ⚫︎ 懐かしさ (danh từ) - nỗi nhớ
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ diễn tả cảm xúc không liên quan đến quá khứ có thể được coi là trái nghĩa tương đối, ví dụ: ⚫︎ 新しい - mới ⚫︎ 見慣れた - quen thuộc (không có cảm giác nhớ nhung)
昔の写真を見て、学生時代が懐かしい。 ・Bản dịch: Nhìn những bức ảnh cũ, tôi cảm thấy nhớ về thời sinh viên. ・Giải thích: Câu này thể hiện cảm xúc nhớ nhung về quá khứ, cụ thể là thời gian còn là sinh viên.
このお店に来ると、いつも子供の頃の思い出が懐かしくなる。 ・Bản dịch: Đến cửa hàng này, tôi luôn cảm thấy nhớ về những kỷ niệm thời thơ ấu. ・Giải thích: Câu này sử dụng hình thức "懐かしくなる" (trở nên nhớ nhung) để diễn tả cảm xúc về những ký ức thời thơ ấu khi đến một địa điểm cụ thể.
懐かしい 懐かしい được hình thành từ chữ 懐 (hoài) có nghĩa là "lòng, ngực" và ý chỉ "ôm ấp, chứa đựng". Khi kết hợp với chữ "かしい" (từ chỉ tính chất), nó biểu thị cảm giác "lòng đầy ắp" những kỷ niệm, mong muốn được quay về với những điều đã qua.