懐かしい(なつかしい、natsukashii)
- hoài niệm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NATSU
懐
なつ
KA
か
か
SHI
し
し
I
い
い
懐かしい (なつかしい, phiên âm: natsukashii) có nghĩa là "hoài niệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | hoài niệm |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | なつかしい懐かしい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 懐かしいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 懐かしく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 懐かしくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 懐かしかった |
Thể kết thúc (終止形) | 懐かしい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 懐かしければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 懐かしさ |