Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIRUNE

Nghĩa:ngủ trưa
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

昼寝 (ひるね) có nghĩa là ngủ trưa, giấc ngủ ngắn vào buổi trưa. Đây là một hành động nghỉ ngơi, chợp mắt vào ban ngày, thường sau bữa ăn trưa hoặc trong thời gian rảnh rỗi. Việc 昼寝 này giúp cơ thể và tinh thần được thư giãn, lấy lại năng lượng sau một buổi sáng làm việc hoặc học tập căng thẳng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎昼寝をします。 Dịch: Tôi ngủ trưa. ⚫︎お昼ご飯を食べた後、少し昼寝をしました。 Dịch: Sau khi ăn trưa, tôi đã chợp mắt một chút. ⚫︎疲れたので、30分ほど昼寝をした。 Dịch: Vì mệt nên tôi đã ngủ trưa khoảng 30 phút.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 昼寝 để diễn tả hành động ngủ trưa của bản thân hoặc người khác. ⚫︎Trong giao tiếp, bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎昼寝をする (hirune o suru) - Ngủ trưa ⚫︎昼寝の時間 (hirune no jikan) - Thời gian ngủ trưa ⚫︎昼寝を取る (hirune o toru) - Chợp mắt ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng nó để hỏi về việc người khác có ngủ trưa hay không, hoặc để kể lại việc đã ngủ trưa.

Cách viết

⚫︎ Từ 昼寝 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 昼寝 (昼: buổi trưa; 寝: ngủ) ⚫︎ Hiragana: ひるね ⚫︎ Katakana: không dùng để viết từ này ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ diễn tả việc ngủ trưa khác: ⚫︎ 仮眠 (kammin) - Ngủ tạm, ngủ chợp mắt (thường ngắn hơn 昼寝) ⚫︎ うたた寝 (utatane) - Ngủ gật ⚫︎ 午睡 (gosui) - Giấc ngủ trưa (dùng trang trọng hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các từ chỉ trạng thái tỉnh táo có thể được xem là trái nghĩa: ⚫︎ 起きる (okiru) - Thức dậy ⚫︎ 目覚める (mezameru) - Tỉnh giấc

Ví dụ câu 1

今日は、お昼ご飯の後に昼寝をする時間がない。 ・Bản dịch: Hôm nay, tôi không có thời gian ngủ trưa sau bữa ăn trưa. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc không có thời gian để ngủ trưa.

Ví dụ câu 2

授業中、眠くて昼寝をしてしまった。 ・Bản dịch: Trong giờ học, tôi buồn ngủ và đã ngủ gật. ・Giải thích: Diễn tả việc ngủ trong giờ học vì buồn ngủ.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎昼 (hiru) - buổi trưa, ban ngày ⚫︎寝 (ne) - ngủ, giấc ngủ Do đó, 昼寝 chỉ đơn giản là giấc ngủ vào buổi trưa.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud