Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANPUKU
反復
はんぷく
| Nghĩa: | lặp lại |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
反復反復 có nghĩa là sự lặp lại, sự làm đi làm lại một hành động, sự kiện, hoặc một quá trình nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc thực hiện một điều gì đó nhiều lần, thường là theo một trình tự hoặc khuôn mẫu nhất định. Nó cũng có thể được hiểu là sự lặp đi lặp lại thông tin để ghi nhớ.
⚫︎単語を反復して覚える。 Dịch: Học từ vựng bằng cách lặp đi lặp lại. ⚫︎実験を反復する。 Dịch: Lặp lại thí nghiệm. ⚫︎同じ作業を反復する。 Dịch: Lặp đi lặp lại cùng một công việc.
Bạn có thể sử dụng 反復反復 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc lặp lại. Ví dụ, trong học tập, bạn có thể dùng để chỉ việc lặp lại bài tập hoặc thông tin để ghi nhớ. Trong công việc, nó có thể chỉ việc lặp lại các thao tác để hoàn thành một nhiệm vụ. Trong nghiên cứu khoa học, nó liên quan đến việc lặp lại các thí nghiệm để kiểm chứng kết quả.
Từ 反復反復 thường được viết bằng chữ Hán. Cách viết: 反復 Cách đọc (hiragana): はんぷく Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 繰り返し (kurikaeshi): Lặp lại ⚫︎ 再現 (saigen): Tái hiện, làm lại ⚫︎ 繰り返す (kurikaesu): Lặp lại (động từ) ⚫︎ 重複 (juufuku): Trùng lặp ⚫︎ 再三 (saisan): Lặp đi lặp lại nhiều lần
⚫︎ 一度 (ichido): Một lần ⚫︎ 停止 (teishi): Dừng lại ⚫︎ 中止 (chuushi): Hủy bỏ
この問題を反復練習すれば、きっとできるようになります。 ・Bản dịch: Nếu bạn luyện tập lặp đi lặp lại vấn đề này, chắc chắn bạn sẽ làm được. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc luyện tập lặp đi lặp lại là chìa khóa để đạt được kết quả tốt.
彼女はプレゼンテーションのために、スピーチを何度も反復練習しました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã luyện tập bài phát biểu nhiều lần để chuẩn bị cho buổi thuyết trình. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc lặp lại giúp cải thiện khả năng thuyết trình.
反復反復 là từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 反 (han): có nghĩa là "lại", "ngược lại", "quay lại". ⚫︎ 復 (fuku): có nghĩa là "trở lại", "khôi phục". Khi kết hợp, hai chữ này tạo ra ý nghĩa "lặp lại" hoặc "làm lại".