飢餓(きが、kiga)
- nạn đói
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIGA
飢餓
きが
飢餓 (きが, phiên âm: kiga) có nghĩa là "nạn đói" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | nạn đói |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIGA
飢餓
きが
飢餓 (きが, phiên âm: kiga) có nghĩa là "nạn đói" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | nạn đói |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |