Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIGA

Nghĩa:nạn đói
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

飢餓 nghĩa là tình trạng thiếu lương thực trầm trọng, dẫn đến suy dinh dưỡng và chết đói. Nó là một vấn đề nghiêm trọng, gây ảnh hưởng đến sức khỏe và sự sống của con người. 飢餓 thường xảy ra do nhiều nguyên nhân như thiên tai (hạn hán, lũ lụt), chiến tranh, xung đột, hoặc các vấn đề về kinh tế và chính trị.

Ví dụ cụ thể

⚫︎世界中で多くの人が飢餓に苦しんでいる。 ・Dịch: Nhiều người trên thế giới đang phải chịu đựng nạn đói. ⚫︎干ばつが原因で、多くの地域で飢餓が発生した。 ・Dịch: Hạn hán là nguyên nhân gây ra nạn đói ở nhiều khu vực.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 飢餓 để nói về tình trạng thiếu lương thực, nạn đói, và các hậu quả của nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như trong các bài báo, cuộc trò chuyện, hoặc khi thảo luận về các vấn đề xã hội.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 飢餓. ⚫︎ Cách đọc là: きが (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 餓死 (ga-shi): Chết đói. ⚫︎ 食糧不足 (shokuryō busoku): Thiếu lương thực. ⚫︎ 飢饉 (kikin): Nạn đói.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các khái niệm liên quan đến "đủ ăn" hoặc "dư thừa thực phẩm" có thể được xem là trái nghĩa gián tiếp. Ví dụ: 飽食 (hōshoku): Ăn no, no đủ.

Ví dụ câu 1

アフリカでは、飢餓によって多くの子供たちが命を落としている。 ・Bản dịch: Ở Châu Phi, nhiều trẻ em đang mất mạng vì nạn đói. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tác động nghiêm trọng của nạn đói đến trẻ em ở Châu Phi.

Ví dụ câu 2

貧困と飢餓は密接に関連している。 ・Bản dịch: Nghèo đói và nạn đói có liên quan mật thiết với nhau. ・Giải thích: Câu này cho thấy mối liên hệ giữa nghèo đói và nạn đói, cả hai đều là những vấn đề xã hội lớn.

Nguồn gốc

Chữ (khi) có nghĩa là "đói" và chữ (ga) có nghĩa là "chết đói". Ghép hai chữ này lại để tạo thành từ 飢餓, ám chỉ tình trạng đói kém và thiếu ăn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud