忙しい(いそがしい、isogashiい)
- bận
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ISOGA
忙
いそが
SHI
し
し
I
い
い
忙しい (いそがしい, phiên âm: isogashiい) có nghĩa là "bận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | bận |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | いそがしい忙しい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 忙しいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 忙しく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 忙しくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 忙しかった |
Thể kết thúc (終止形) | 忙しい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 忙しければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 忙しさ |