Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ISOGA
忙
いそが
SHI
し
し
I
い
い
| Nghĩa: | bận |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | いそがしい忙しい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 忙しいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 忙しく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 忙しくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 忙しかった |
Thể kết thúc (終止形) | 忙しい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 忙しければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 忙しさ |
Giải thích AI
忙しい (iso ga shii) có nghĩa là bận rộn. Nó diễn tả trạng thái có nhiều việc phải làm, không có thời gian rảnh hoặc không có khả năng làm thêm việc gì khác. Nó có thể áp dụng cho công việc, học tập, hoặc thậm chí là các hoạt động cá nhân.
⚫︎仕事で忙しい ・Dịch: Bận rộn với công việc. ⚫︎毎日忙しい生活を送っています ・Dịch: Tôi đang sống một cuộc sống bận rộn mỗi ngày. ⚫︎今週はとても忙しいです ・Dịch: Tuần này tôi rất bận.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả mình hoặc ai đó đang bận rộn. ⚫︎Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ hội thoại thông thường đến các cuộc họp chính thức. ⚫︎Bạn có thể dùng cùng với các trạng từ chỉ mức độ như "とても" (rất), "かなり" (khá), "少し" (một chút) để nhấn mạnh mức độ bận rộn.
⚫︎Chữ Hán: 忙 (bận, vội) và しい (tính từ đuôi い) ⚫︎Hiragana: いそがしい ⚫︎Kanji: 忙しい (dạng thông dụng nhất) ⚫︎Không có cách viết khác thường hoặc các biến thể trong okurigana.
⚫︎多忙な (tabou na): Bận rộn, rất bận (dạng trang trọng hơn). ⚫︎込み合う (komiau): Đông đúc, bận rộn (thường dùng cho địa điểm hoặc thời gian). ⚫︎手が足りない (te ga tarinai): Không đủ người, không đủ tay (trong công việc). ⚫︎時間に追われる (jikan ni owa reru): Bị thời gian thúc ép.
⚫︎暇な (hima na): Rảnh rỗi. ⚫︎退屈な (taikutsu na): Buồn chán. ⚫︎のんびりする (nonbiri suru): Thư giãn, thong thả.
今日は会議が多くて、とても忙しい一日でした。 ・Bản dịch: Hôm nay có nhiều cuộc họp, nên là một ngày rất bận rộn. ・Giải thích: Diễn tả ngày hôm đó rất bận vì có nhiều cuộc họp.
すみません、今忙しいので、後で電話してもいいですか。 ・Bản dịch: Xin lỗi, hiện tại tôi đang bận nên gọi lại sau được không ạ? ・Giải thích: Sử dụng để từ chối hoặc hoãn cuộc gọi vì đang bận.
Từ "心" (kokoro - tâm, lòng) và "亡" (nakunaru - mất đi, biến mất). Ban đầu, "忙" ám chỉ tâm trí bị chiếm lĩnh, không còn khoảng trống. Về sau, nó được dùng để diễn tả tình trạng bận rộn.