Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHIJI
知事
ちじ
| Nghĩa: | thống đốc |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
知事 có nghĩa là "tỉnh trưởng" hoặc "thống đốc" trong tiếng Việt. Đây là chức danh chỉ người đứng đầu chính quyền của một tỉnh hoặc đơn vị hành chính tương đương ở Nhật Bản. 知事 chịu trách nhiệm quản lý, điều hành và đại diện cho tỉnh đó.
⚫︎北海道知事 Dịch: Tỉnh trưởng Hokkaido ⚫︎東京都知事選挙 Dịch: Cuộc bầu cử Tỉnh trưởng Tokyo ⚫︎知事は記者会見を開いた。 Dịch: Tỉnh trưởng đã tổ chức một cuộc họp báo.
Bạn có thể sử dụng 知事 khi nói về các vấn đề liên quan đến chính quyền tỉnh, các quyết định của tỉnh trưởng, hoặc các sự kiện có liên quan đến chức vụ của họ. Thông thường, 知事 được dùng trong các văn bản trang trọng, báo chí, hoặc trong các cuộc trò chuyện chính thức.
Từ 知事 được viết bằng kanji là 知事. Cách đọc là ちじ (chiji) theo hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) không có biến thể.
⚫︎ Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng từ tương đương như "tỉnh trưởng" hoặc "thống đốc" trong tiếng Việt để chỉ rõ chức vụ của 知事.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, nếu muốn chỉ người không giữ chức vụ này, bạn có thể sử dụng các từ như "công dân" (市民 - shimin) hoặc các chức vụ khác trong chính quyền.
知事は、地域の発展のために様々な政策を打ち出している。 ・Bản dịch: Tỉnh trưởng đang đưa ra nhiều chính sách khác nhau để phát triển khu vực. ・Giải thích: Câu này cho thấy vai trò của 知事 trong việc đưa ra các chính sách để cải thiện tỉnh.
新しい知事は、環境問題に力を入れている。 ・Bản dịch: Vị tỉnh trưởng mới đang tập trung vào các vấn đề môi trường. ・Giải thích: Câu này đề cập đến một 知事 cụ thể và các ưu tiên của họ.
Từ 知事 được tạo thành từ hai chữ kanji: 知 (tri), có nghĩa là "biết" hoặc "quản lý", và 事 (sự), có nghĩa là "công việc" hoặc "sự vụ". Do đó, 知事 có nghĩa là người quản lý các công việc của một khu vực hoặc tỉnh.