Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOJIN

Nghĩa:cá nhân
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

個人 (こじん) có nghĩa là "cá nhân", "riêng tư", hoặc "cá nhân". Nó ám chỉ một người đơn lẻ, một cá thể riêng biệt, hoặc những gì liên quan đến một người cụ thể. Từ này nhấn mạnh vào khía cạnh riêng lẻ, không phải là một nhóm hoặc cộng đồng. 個人 thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, học tập đến các vấn đề liên quan đến đời sống cá nhân. ⚫︎ Nó đề cập đến một cá thể riêng lẻ, khác với một nhóm hoặc tổ chức. ⚫︎ Nó nhấn mạnh vào tính riêng tư và cá nhân. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎個人情報 Translation: Thông tin cá nhân ⚫︎個人の意見 Translation: Ý kiến cá nhân ⚫︎個人事業主 Translation: Chủ doanh nghiệp cá nhân

Cách sử dụng

個人 được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một người cụ thể thay vì một nhóm. Ví dụ: "個人の意見 quan trọng." (Ý kiến cá nhân quan trọng.) ⚫︎ Khi bạn nói về thông tin riêng tư hoặc các vấn đề liên quan đến một người. Ví dụ: "Đây là 個人 của tôi." (Đây là đồ dùng cá nhân của tôi.) ⚫︎ Khi bạn cần phân biệt giữa cá nhân và tập thể.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 個人 ⚫︎ Hiragana: こじん ⚫︎ Katakana: Không sử dụng. Không có cách viết khác ngoài việc sử dụng kanji và hiragana. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 個体 (こたい): Cá thể (dùng trong khoa học, sinh học) ⚫︎ 一人 (ひとり): Một người, một mình ⚫︎ 個々 (ここ): Từng cá nhân (thường dùng trong văn viết, trang trọng) ⚫︎ 個人 (こじんてき): mang tính chất cá nhân, thuộc về cá nhân (danh từ + hậu tố)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 全体 (ぜんたい): Toàn thể, toàn bộ ⚫︎ 団体 (だんたい): Tổ chức, đoàn thể ⚫︎ 共同 (きょうどう): Cùng nhau, chung ⚫︎ 公共 (こうきょう): Công cộng

Ví dụ câu 1

このアンケートは個人の意見を集めるものです。 ・Bản dịch: Bản khảo sát này nhằm thu thập ý kiến cá nhân. ・Giải thích: Câu này sử dụng 個人 để chỉ rõ mục đích của cuộc khảo sát là để tìm hiểu quan điểm của từng cá nhân.

Ví dụ câu 2

彼は個人のプライバシーを非常に重視する。 ・Bản dịch: Anh ấy rất coi trọng quyền riêng tư cá nhân. ・Giải thích: Ở đây, 個人 được dùng để nhấn mạnh về quyền riêng tư của mỗi người.

Nguồn gốc

Từ "個人" được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ (ko): Cá nhân, đơn vị, riêng lẻ ⚫︎ (jin/nin): Người Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của từ là "một người riêng lẻ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud