Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
SHIMA
終
しま
I
い
い
| Nghĩa: | kết thúc |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
お終い là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "kết thúc", "hoàn thành", "chấm dứt" hoặc "hết". Nó thường được sử dụng để chỉ sự kết thúc của một sự kiện, một hoạt động, một quá trình hoặc một đối tượng. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc kết thúc một bữa ăn cho đến việc chấm dứt một mối quan hệ. Từ này thể hiện sự kết thúc một cách rõ ràng và dứt khoát.
⚫︎ 映画はもうお終いです。 Dịch: Phim đã kết thúc rồi. ⚫︎ 宿題はもうお終い? Dịch: Bài tập về nhà đã xong chưa? ⚫︎ これで、お終いです。 Dịch: Vậy là xong rồi.
お終い thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để biểu thị sự kết thúc. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong công việc, hoặc trong các tình huống trang trọng hơn. Khi sử dụng, bạn có thể thêm các từ khác để làm rõ ngữ cảnh, ví dụ: "これで" (với điều này), "もう" (đã...rồi), "〜です" (là) để tạo thành câu hoàn chỉnh.
Từ お終い thường được viết bằng hiragana là おしまい. Kanji: 終い Cách viết phổ biến nhất là おしまい vì nó đơn giản và dễ sử dụng.
⚫︎ 終わり (owari): kết thúc ⚫︎ 終了 (shūryō): kết thúc, hoàn thành (thường dùng trong văn bản hoặc tình huống trang trọng) ⚫︎ 終わりにする (owari ni suru): kết thúc (làm cho kết thúc) ⚫︎ 済ます (sumasu): hoàn thành, kết thúc (thường dùng trong hoàn thành việc gì đó) ⚫︎ 終わる (owaru): kết thúc (động từ) お終い (oshimai): là một dạng của お終い, cũng mang ý nghĩa kết thúc, chấm dứt.
⚫︎ 始まり (hajimari): bắt đầu ⚫︎ 開始 (kaishi): bắt đầu (trong văn bản hoặc tình huống trang trọng) ⚫︎ 始める (hajimeru): bắt đầu (động từ)
授業はもうお終いですか? ・Bản dịch: Buổi học đã kết thúc chưa ạ? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về việc kết thúc một buổi học.
晩ご飯はお終い? ・Bản dịch: Đã ăn tối xong chưa? ・Giải thích: Câu này hỏi về việc kết thúc bữa tối.
お終い là một từ ghép, được tạo thành từ "お" (tiền tố tôn kính) và "終い" (お終い). "終い" là từ gốc của động từ "終わる" (owaru), có nghĩa là "kết thúc".