Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
終
お
WA
わ
わ
RI
り
り
| Nghĩa: | kết thúc |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
終わり (おわり) có nghĩa là "kết thúc", "chấm dứt", "hết". Nó biểu thị điểm cuối của một sự việc, hành động, thời gian hoặc một chuỗi sự kiện nào đó. Nó là một danh từ, nhưng cũng có thể được sử dụng như một động từ (khi kết hợp với các trợ động từ).
⚫︎授業はもう[終わり]ました。 Dịch: Buổi học đã kết thúc rồi. ⚫︎映画の[終わり]方は悲しかった。 Dịch: Cách bộ phim kết thúc thật buồn. ⚫︎このプロジェクトは、今週中に[終わり]ます。 Dịch: Dự án này sẽ kết thúc trong tuần này.
⚫︎ Sử dụng khi muốn nói về sự kết thúc của một sự kiện, hành động, hoặc thời gian. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những sự việc đơn giản hàng ngày đến những sự kiện quan trọng. ⚫︎ Thường đi kèm với các trợ từ như "の" (no) để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ, hoặc với các trợ động từ để thể hiện thì và thể của động từ.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Kanji: 終わり ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): おわり ⚫︎ Không có cách viết bằng Katakana. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là "り" (ri).
⚫︎ 終了(しゅうりょう): Kết thúc, hoàn thành (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, chính thức hơn) ⚫︎ 終える(おえる): Kết thúc, hoàn thành (động từ) ⚫︎ 最後(さいご): Cuối cùng, kết thúc (dùng khi nói về vị trí cuối cùng hoặc thời điểm cuối cùng) ⚫︎ 終止(しゅうし):Sự kết thúc, điểm kết thúc (dùng trong văn viết)
⚫︎ 始まり(はじまり): Bắt đầu, khởi đầu ⚫︎ 開始(かいし): Bắt đầu, khởi sự (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, chính thức hơn)
試験は[終わり]ました。 ・Bản dịch: Kỳ thi đã kết thúc. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả việc một kỳ thi đã chấm dứt.
この物語は良い[終わり]方だった。 ・Bản dịch: Câu chuyện này đã có một kết thúc tốt đẹp. ・Giải thích: Câu này miêu tả về kết cục của một câu chuyện, cho biết nó đã kết thúc một cách tốt đẹp.
終わり là một từ gốc Nhật Bản. Chữ Kanji 終 (しゅう) có nghĩa là "kết thúc", "chấm dứt". Khi kết hợp với phần Hiragana "わり" (wari), nó tạo thành từ 終わり với nghĩa là "sự kết thúc".