Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TE

NO

KOU

Nghĩa:mu bàn tay
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

手の甲 có nghĩa là mu bàn tay. Đây là phần trên của bàn tay, từ cổ tay đến các ngón tay. Nó bao gồm da, xương, gân và các mô khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎手の甲が赤くなっている。 Dịch: Mu bàn tay của bạn đang đỏ lên. ⚫︎ボールが手の甲に当たった。 Dịch: Quả bóng đã trúng vào mu bàn tay. ⚫︎ 彼女は彼の手の甲にキスをした。 Dịch: Cô ấy đã hôn lên mu bàn tay của anh ấy.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 手の甲 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi bạn muốn diễn tả: ⚫︎ Vị trí: Để chỉ ra vị trí trên cơ thể, ví dụ khi mô tả một vết thương hay một dấu hiệu nào đó trên mu bàn tay. ⚫︎ Hành động: Khi có một vật gì đó tiếp xúc với mu bàn tay (ví dụ như bóng, vật thể...). ⚫︎ Cảm xúc: Trong các biểu hiện tình cảm, như khi hôn lên mu bàn tay.

Cách viết

手の甲 thường được viết bằng hiragana: てのこう. Nó cũng có thể được viết bằng kanji: 手の甲 手の甲. Không có biến thể khác về cách viết phổ biến hoặc sự thay đổi okurigana đáng kể.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp nào vì 手の甲 chỉ đích danh một bộ phận trên cơ thể. Tuy nhiên, nếu bạn muốn nói về bàn tay nói chung, bạn có thể dùng từ: ⚫︎ (te) - bàn tay

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp nào. Tuy nhiên, nếu bạn muốn đối lập với phần trên của bàn tay, bạn có thể dùng: ⚫︎ 手のひら (te no hira) - lòng bàn tay

Ví dụ câu 1

夏の強い日差しで、手の甲が日焼けしてしまった。 ・Bản dịch: Vì ánh nắng gay gắt của mùa hè, mu bàn tay của tôi đã bị cháy nắng. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng cháy nắng trên 手の甲 do ánh nắng mặt trời.

Ví dụ câu 2

彼は手の甲で汗を拭った。 ・Bản dịch: Anh ấy đã dùng mu bàn tay để lau mồ hôi. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động lau mồ hôi bằng 手の甲.

Nguồn gốc

Từ "手" (te) có nghĩa là "tay" và "甲" (kō/kou) có nghĩa là "vỏ, áo giáp". Trong trường hợp này, "甲" chỉ đến phần trên, phần lưng của bàn tay, giống như lớp "vỏ" bao phủ bên trên.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud