Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NIHON

Nghĩa:Nhật Bản
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

日本 có nghĩa là "Nước Nhật Bản" hoặc đơn giản là "Nhật Bản". Nó là tên gọi của một quốc gia ở Đông Á.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本は美しい国です。 ・Dịch: Nhật Bản là một đất nước xinh đẹp. ⚫︎ 私は日本へ旅行したいです。 ・Dịch: Tôi muốn đi du lịch Nhật Bản.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để nói về Nhật Bản, đất nước, văn hóa, con người, hoặc bất cứ điều gì liên quan đến quốc gia này. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hội thoại thông thường đến các bài viết trang trọng.

Cách viết

⚫︎ Chữ Hán: 日本 ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): にほん ⚫︎ Có thể được viết bằng Katakana là ニホン, nhưng thường dùng để nhấn mạnh hoặc trong các ngữ cảnh đặc biệt.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng của một quốc gia.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng của một quốc gia.

Ví dụ câu 1

私は今度日本へ行きます。 ・Bản dịch: Lần tới tôi sẽ đi Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn đạt ý định đi Nhật Bản trong tương lai gần.

Ví dụ câu 2

日本の文化に興味がありますか。 ・Bản dịch: Bạn có quan tâm đến văn hóa Nhật Bản không? ・Giải thích: Câu hỏi này dùng để hỏi về sự quan tâm đến văn hóa Nhật Bản.

Nguồn gốc

⚫︎ Tên gọi "Nhật Bản" có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là "gốc của mặt trời" (起源:日出之處). ⚫︎ Người Nhật Bản sử dụng từ này để chỉ đất nước của họ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud