Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

AKA

RU

I

Nghĩa:sáng
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
あかるい明るい
Thể lịch sự
(丁寧形)
明るいです
Thể liên dụng
(連用形)
明るく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
明るくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
明るかった
Thể kết thúc
(終止形)
明るい
Thể điều kiện
(仮定形)
明るければ
Thể Danh từ
(名詞形)
明るさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

明るい có nghĩa là "sáng" (về ánh sáng), "tươi sáng", "vui vẻ", hoặc "tích cực" tùy theo ngữ cảnh. Nó diễn tả một trạng thái có nhiều ánh sáng, hoặc một tính cách vui vẻ, lạc quan. Nó có thể được dùng để miêu tả cả vật chất và tính cách. ⚫︎ Nói về ánh sáng, nó chỉ mức độ có nhiều ánh sáng, không tối tăm. ⚫︎ Nói về tính cách, nó chỉ sự vui vẻ, hòa đồng, lạc quan.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 部屋は明るいですね。 ・Dịch: Phòng sáng quá nhỉ. ⚫︎ 彼女は明るい性格です。 ・Dịch: Cô ấy là người có tính cách vui vẻ. ⚫︎ 明るい未来を信じています。 ・Dịch: Tôi tin vào một tương lai tươi sáng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 明るい để: ⚫︎ Mô tả một căn phòng, một khu vực có nhiều ánh sáng. ⚫︎ Miêu tả một người có tính cách vui vẻ, hòa đồng, thân thiện. ⚫︎ Diễn tả một tương lai, một tình huống có triển vọng, tích cực. ⚫︎ Dùng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự tươi sáng, tích cực.

Cách viết

明るい được viết dưới dạng: ⚫︎ Kanji: 明る ⚫︎ Hiragana: かる Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 光が強い (hikari ga tsuyoi): Ánh sáng mạnh. ⚫︎ 輝かしい (kagayakashii): Rực rỡ, chói lọi. ⚫︎ 陽気な (youki na): Vui vẻ, hoạt bát. ⚫︎ 朗らかな (hohoemashii): Vui vẻ, tươi tắn. ⚫︎ 快活な (kaikatsu na): Hoạt bát, vui vẻ.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 暗い (kurai): Tối, tối tăm. ⚫︎ 陰気な (inkina): U ám, buồn bã. ⚫︎ 悲観的な (hikanteki na): Bi quan.

Ví dụ câu 1

朝、太陽の光で部屋が明るくなりました。 ・Bản dịch: Buổi sáng, căn phòng trở nên sáng sủa nhờ ánh sáng mặt trời. ・Giải thích: 明るく là hình thức liên kết (連用形 - ren'youkei) của 明るい, được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ trạng thái "trở nên sáng sủa".

Ví dụ câu 2

彼女はいつも笑顔で、明るい人だね! ・Bản dịch: Cô ấy luôn cười, đúng là một người vui vẻ! ・Giải thích: 明るい ở đây miêu tả tính cách của một người, thể hiện sự vui vẻ, hòa đồng.

Nguồn gốc

Từ "明" (ánh sáng) và "る" (trở nên) tạo thành. Tự thân nó thể hiện ý nghĩa về ánh sáng và sự rõ ràng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud