明るい(あかるい、akarui)
- sáng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AKA
明
あか
RU
る
る
I
い
い
明るい (あかるい, phiên âm: akarui) có nghĩa là "sáng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | sáng |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | あかるい明るい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 明るいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 明るく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 明るくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 明るかった |
Thể kết thúc (終止形) | 明るい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 明るければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 明るさ |