Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUNI

Nghĩa:quốc gia
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, (くに - kuni) có nghĩa là "đất nước", "quốc gia", hoặc "vương quốc". Nó là một danh từ chỉ một khu vực địa lý có chủ quyền, có chính phủ, dân số và lãnh thổ riêng. Nó cũng có thể được hiểu là một "quê hương" hoặc "quốc gia của ai đó".

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本 ・Bản dịch: Nước Nhật Bản ⚫︎私のはベトナムです。 ・Bản dịch: Đất nước của tôi là Việt Nam. ⚫︎そのの文化に興味があります。 ・Bản dịch: Tôi quan tâm đến văn hóa của đất nước đó.

Cách sử dụng

⚫︎Bạn có thể sử dụng để nói về đất nước của bạn, đất nước của người khác, hoặc một quốc gia nói chung. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về du lịch, chính trị, văn hóa, hoặc bất cứ điều gì liên quan đến các quốc gia. ⚫︎Khi nói về đất nước của mình, bạn có thể thêm "の" (no) vào sau tên đất nước, ví dụ: ベトナムの (Vietnam no kuni - đất nước Việt Nam).

Cách viết

⚫︎Từ thường được viết bằng chữ Hán (kanji): . ⚫︎Cách đọc (furigana) là くに (kuni) được viết bằng chữ hiragana. ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎国家 (kokka) - quốc gia, nhà nước (thường trang trọng hơn). ⚫︎故郷 (furusato) - quê hương, quê nhà.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ khu vực địa lý nhỏ hơn, ví dụ: ⚫︎ (machi) - thị trấn ⚫︎ (mura) - làng

Ví dụ câu 1

私はいつか日本へ旅行したいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn đến du lịch ở Nhật Bản một ngày nào đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 日本 (Nipponkuni) để chỉ Nhật Bản như một quốc gia.

Ví dụ câu 2

彼女は際的な仕事に興味があります。 ・Bản dịch: Cô ấy quan tâm đến công việc quốc tế. ・Giải thích: Trong câu này, 際的な (kokusaiteki na) có nghĩa là "quốc tế", liên quan đến nhiều quốc gia.

Nguồn gốc

Chữ Hán (くに - kuni) có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã được du nhập vào Nhật Bản. Nó biểu thị một khu vực lãnh thổ có chủ quyền.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud