Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JUTSUGO

じゅ

Nghĩa:vị ngữ
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Nhật, 述語 (じゅつご - jutsugo) có nghĩa là "vị ngữ". Vị ngữ là thành phần chính trong một câu, diễn tả hành động, trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ. Nói cách khác, 述語 là phần mà chúng ta nói về chủ ngữ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私は学生です。 ・Dịch: Tôi là học sinh. ⚫︎犬は走ります。 ・Dịch: Chó chạy. ⚫︎花は美しい。 ・Dịch: Hoa đẹp.

Cách sử dụng

⚫︎ Chúng ta sử dụng 述語 để chỉ phần quan trọng nhất của câu, nơi diễn tả thông tin về chủ ngữ. ⚫︎ Trong tiếng Nhật, 述語 thường đứng cuối câu. ⚫︎ Việc xác định 述語 giúp chúng ta hiểu rõ ý nghĩa của câu.

Cách viết

⚫︎ 述語 được viết bằng chữ Kanji: 述語. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là じゅつご (jutsugo). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 述語 vì đây là một thuật ngữ ngữ pháp. Tuy nhiên, các từ ngữ chỉ hành động, trạng thái, hoặc tính chất (ví dụ: "chạy", "đẹp", "là") có thể được xem là các thành phần tạo nên 述語.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 述語.

Ví dụ câu 1

今日の天気は晴れです。 ・Bản dịch: Thời tiết hôm nay trời nắng. ・Giải thích: "晴れです" (hare desu - trời nắng) là 述語, diễn tả trạng thái của thời tiết.

Ví dụ câu 2

彼は日本語を話せます。 ・Bản dịch: Anh ấy có thể nói tiếng Nhật. ・Giải thích: "話せます" (hanasemasu - có thể nói) là 述語, diễn tả khả năng của anh ấy.

Nguồn gốc

Từ "述" (jutsu) có nghĩa là "diễn đạt" hoặc "kể lại". "語" (go) có nghĩa là "từ" hoặc "ngữ". Vì vậy, 述語 có thể hiểu là "từ diễn đạt" hoặc "từ ngữ dùng để diễn tả".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud