Nihongo

さけsake
- cá hồi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAKE

鮭 (さけ, phiên âm: sake) có nghĩa là "cá hồi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:cá hồi
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud