椎茸(しいたけ、shiitake)
- nấm hương
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIITAKE
椎茸
しいたけ
椎茸 (しいたけ, phiên âm: shiitake) có nghĩa là "nấm hương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | nấm hương |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |