Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GETABAKO
下駄箱
げたばこ
| Nghĩa: | tủ giày |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
下駄箱 là từ tiếng Nhật dùng để chỉ tủ đựng giày dép, thường thấy ở lối vào nhà, trường học, hoặc các cơ sở công cộng khác. 下駄箱 có chức năng chính là cất giữ và bảo quản giày dép, giúp giữ gìn vệ sinh và ngăn nắp cho không gian.
⚫︎学校の下駄箱に自分の靴を入れました。 Dịch: Tôi đã cất giày của mình vào tủ đựng giày ở trường. ⚫︎下駄箱がいっぱいで、靴が入りきらない。 Dịch: Tủ đựng giày đã đầy, không để vừa hết giày được. ⚫︎玄関に下駄箱がないので、靴の置き場に困っています。 Dịch: Vì không có tủ đựng giày ở cửa ra vào nên tôi gặp khó khăn trong việc cất giày.
Bạn có thể sử dụng 下駄箱 khi nói về tủ đựng giày ở bất kỳ địa điểm nào, từ nhà riêng, trường học, công ty đến các cơ sở công cộng. Nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ hành động cất giày, hoặc để mô tả về vị trí và tình trạng của tủ đựng giày.
下駄箱 được viết bằng chữ Hán là 下駄箱. Cách đọc (furigana) là げたばこ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau chữ Hán) luôn là 箱.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 下駄箱. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để chỉ vị trí đặt giày dép như: ⚫︎ 靴置き場 (くつおきば) - nơi để giày
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 下駄箱.
下駄箱の整理をしないと、玄関が狭くなります。 ・Bản dịch: Nếu không dọn dẹp tủ đựng giày, cửa ra vào sẽ trở nên chật chội. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ gìn tủ đựng giày sạch sẽ và gọn gàng để không gian sống được thoải mái.
新しい下駄箱を買って、玄関を広くしたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn mua một chiếc tủ đựng giày mới và muốn làm cho cửa ra vào rộng hơn. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn cải thiện không gian sống bằng cách mua một chiếc tủ đựng giày mới.
Từ "下駄" (geta) có nghĩa là guốc gỗ truyền thống của Nhật Bản, và "箱" (bako) có nghĩa là hộp hoặc thùng. Vì vậy, 下駄箱 nghĩa đen là "hộp đựng guốc" (sau này được dùng để đựng các loại giày dép khác nhau).