下駄箱(げたばこ、getabako)
- tủ giày
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GETABAKO
下駄箱
げたばこ
下駄箱 (げたばこ, phiên âm: getabako) có nghĩa là "tủ giày" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | tủ giày |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GETABAKO
下駄箱
げたばこ
下駄箱 (げたばこ, phiên âm: getabako) có nghĩa là "tủ giày" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | tủ giày |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |