Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WA
ワ
ワ
I
イ
イ
SHA
シャ
シャ
TSU
ツ
ツ
| Nghĩa: | áo sơ mi |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ワイシャツ là một từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, dùng để chỉ chiếc áo sơ mi. Nó thường dùng để chỉ những chiếc áo sơ mi dài tay, có cổ áo và có thể mặc với cà vạt.
⚫︎父はワイシャツにネクタイをして出勤します。 Dịch: Bố tôi mặc áo sơ mi và đeo cà vạt đi làm. ⚫︎新しいワイシャツを買いました。 Dịch: Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi mới.
Bạn có thể sử dụng ワイシャツ trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ chiếc áo sơ mi. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả giao tiếp trang trọng và không trang trọng.
ワイシャツ được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng nước ngoài. Cách viết: ワイシャツ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác.
⚫︎シャツ (shatsu): Áo sơ mi (dùng chung, ngắn gọn hơn) ⚫︎カッターシャツ (kattā shatsu): Áo sơ mi nam (tên gọi cũ hơn, nhưng vẫn được sử dụng)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì ワイシャツ chỉ là một loại áo. Tuy nhiên, có thể xem xét các loại áo khác, chẳng hạn như: ⚫︎Tシャツ (T-shatsu): Áo thun ⚫︎セーター (sētā): Áo len
今日はワイシャツのアイロンをかけなければなりません。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi phải ủi áo sơ mi. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng ワイシャツ trong ngữ cảnh công việc nhà.
このワイシャツはちょっと小さいですね。 ・Bản dịch: Cái áo sơ mi này hơi chật một chút nhỉ. ・Giải thích: Câu này sử dụng ワイシャツ để miêu tả kích cỡ của áo.
Từ "ワイシャツ" đến từ cụm từ "white shirt" (áo sơ mi trắng) trong tiếng Anh. Trong thời kỳ đầu, từ này được sử dụng chủ yếu để chỉ những chiếc áo sơ mi trắng. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm tất cả các loại áo sơ mi.