Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIMU

Nghĩa:công việc văn phòng
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

事務 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "công việc hành chính", "công việc văn phòng", "công việc giấy tờ", hoặc "quản lý". Từ này bao gồm các hoạt động liên quan đến việc quản lý thông tin, xử lý giấy tờ, và hỗ trợ các hoạt động trong một tổ chức hoặc công ty. Nó tập trung vào các công việc không trực tiếp sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ, mà tập trung vào việc duy trì và quản lý hoạt động của tổ chức.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会社で[事務]の仕事をしています。 Dịch: Tôi làm công việc hành chính ở công ty. ⚫︎[事務]の効率化を図る。 Dịch: Tìm cách cải thiện hiệu quả công việc văn phòng. ⚫︎彼女は[事務]能力が高い。 Dịch: Cô ấy có khả năng làm việc hành chính tốt.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng trong các cuộc trò chuyện về công việc, đặc biệt khi nói về vai trò hoặc nhiệm vụ hành chính. ⚫︎ Dùng để mô tả một bộ phận hoặc vị trí công việc trong công ty. ⚫︎ Sử dụng để thảo luận về các quy trình, cải tiến liên quan đến công việc văn phòng.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng chữ Hán [事務]. ⚫︎ Cách đọc: じむ (romaji: jimu). ⚫︎ Không có biến thể chính nào trong cách viết.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ オフィスワーク (Ofisu wāku): Công việc văn phòng (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 庶務 (Shomu): Công việc văn phòng (một nghĩa hẹp hơn, thường liên quan đến các công việc hỗ trợ nội bộ). ⚫︎ バックオフィス (Bakku ofisu): Văn phòng hậu cần (từ mượn tiếng Anh).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến sản xuất hoặc bán hàng, ví dụ: ⚫︎ 生産 (Seisan): Sản xuất. ⚫︎ 営業 (Eigyō): Bán hàng.

Ví dụ câu 1

[事務]の経験はありますか? ・Bản dịch: Bạn có kinh nghiệm làm việc hành chính không? ・Giải thích: Câu hỏi này dùng để hỏi về kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực hành chính.

Ví dụ câu 2

彼は[事務]の手続きに詳しい。 ・Bản dịch: Anh ấy rành về các thủ tục hành chính. ・Giải thích: Câu này mô tả sự am hiểu về các quy trình hành chính của một người.

Nguồn gốc

事務 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ (Ji): Sự việc, công việc. ⚫︎ (Mu): Nhiệm vụ, công việc. Ghép lại, nó có nghĩa là "công việc liên quan đến sự việc" hay "công việc cần thiết phải làm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud