Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUNBOUGU
文房具
ぶんぼうぐ
| Nghĩa: | văn phòng phẩm |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
文房具 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "văn phòng phẩm" hoặc "đồ dùng học tập". Nó bao gồm nhiều loại vật dụng khác nhau được sử dụng trong việc viết, vẽ, và làm việc tại văn phòng hoặc ở trường học. 文房具 là một danh từ số nhiều, ám chỉ một tập hợp các món đồ.
⚫︎ 学校で、文房具を買いました。 Dịch: Tôi đã mua văn phòng phẩm ở trường học. ⚫︎ 文房具は机の上に置いてください。 Dịch: Hãy đặt văn phòng phẩm lên bàn.
Bạn có thể sử dụng 文房具 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi bạn đi mua sắm, khi bạn cần các vật dụng để học tập hoặc làm việc, hoặc khi bạn nói về việc tổ chức đồ đạc. Nó là một từ hữu ích và thông dụng trong tiếng Nhật.
⚫︎ Từ 文房具 được viết bằng chữ hiragana là ぶんぼうぐ. ⚫︎ Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, người ta thường viết từ này bằng chữ Hán (kanji): 文房具. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này, và không có sự thay đổi okurigana.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, vì 文房具 bao gồm một loạt các đồ dùng. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến một số loại văn phòng phẩm cụ thể, chẳng hạn như: ⚫︎ 筆記用具 (hikki yougu): Đồ dùng viết (bút, bút chì,...) ⚫︎ 事務用品 (jimu youhin): Đồ dùng văn phòng
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 文房具.
新しい文房具はとてもきれいです。 ・Bản dịch: Đồ dùng học tập mới rất đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 文房具 để chỉ các vật dụng mới mua và miêu tả chúng.
この文房具セットは、学校で使うのに便利です。 ・Bản dịch: Bộ văn phòng phẩm này rất tiện lợi để sử dụng ở trường. ・Giải thích: Câu này chỉ ra tính hữu ích của một bộ 文房具 cụ thể trong môi trường học đường.
Từ 文房具 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 文 (bun): Văn, liên quan đến chữ viết, văn bản. ⚫︎ 房具 (bougu): Phòng cụ, chỉ các dụng cụ dùng trong phòng. Do đó, nó có nghĩa là các dụng cụ được sử dụng liên quan đến việc viết lách và công việc trong phòng.