Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KU

PO

N

Nghĩa:phiếu giảm giá
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

クーポン (kūpon) là một từ mượn từ tiếng Anh "coupon". Nó có nghĩa là phiếu giảm giá, phiếu ưu đãi, hoặc phiếu quà tặng. Những [クーポン] này thường được sử dụng để giảm giá trên các sản phẩm, dịch vụ hoặc để nhận các ưu đãi đặc biệt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎このお店のクーポンを使うと、10%オフになります。 ・Dịch: Khi sử dụng phiếu giảm giá của cửa hàng này, bạn sẽ được giảm giá 10%. ⚫︎クーポンコードを入力してください。 ・Dịch: Vui lòng nhập mã [クーポン]. ⚫︎クーポンをもらいました。 ・Dịch: Tôi đã nhận được phiếu giảm giá.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng クーポン trong các tình huống sau: ⚫︎Khi mua sắm trực tuyến hoặc tại cửa hàng. ⚫︎Khi đăng ký dịch vụ hoặc mua vé. ⚫︎Khi thanh toán và muốn được giảm giá. Bạn nên lưu ý thời hạn sử dụng của [クーポン] và các điều kiện áp dụng đi kèm.

Cách viết

クーポン được viết bằng katakana: クーポン. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎割引券 (waribikiken) - Phiếu giảm giá ⚫︎優待券 (yūtaiken) - Phiếu ưu đãi ⚫︎ギフト券 (gifuto ken) - Phiếu quà tặng

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho クーポン, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại là: ⚫︎Giá gốc (Giá không giảm giá)

Ví dụ câu 1

新しいスマートフォンを買うときに、クーポンを利用しました。 ・Dịch: Tôi đã sử dụng phiếu giảm giá khi mua điện thoại thông minh mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng [クーポン] để được giảm giá khi mua hàng.

Ví dụ câu 2

このレストランは、誕生日の人に特別なクーポンを提供しています。 ・Dịch: Nhà hàng này cung cấp [クーポン] đặc biệt cho những người có sinh nhật. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc sử dụng [クーポン] với các ưu đãi đặc biệt.

Nguồn gốc

クーポン có nguồn gốc từ tiếng Anh "coupon", có nghĩa là "phiếu giảm giá" hoặc "phiếu quà tặng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud