Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KARU

YA

KA

NA

Nghĩa:nhẹ nhàng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
かるやかな軽やかな
Thể lịch sự
(丁寧形)
軽やかです
Thể liên dụng
(連用形)
軽やかに + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
軽やかじゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
軽やかだった
Thể kết thúc
(終止形)
軽やかだ
Thể điều kiện
(仮定形)
軽やかならば
Thể Danh từ
(名詞形)
軽やかさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

軽やかな có nghĩa là nhẹ nhàng, thanh thoát, uyển chuyển, hoặc nhanh nhẹn. Nó thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó không nặng nề, dễ di chuyển, hoặc thể hiện sự linh hoạt. 軽やかな cũng có thể chỉ một cảm giác thư thái, không vướng bận.

Ví dụ cụ thể

⚫︎軽やかな足取りで歩く。 Dịch: Bước đi nhẹ nhàng. ⚫︎軽やかな音楽が流れる。 Dịch: Nhạc nhẹ nhàng đang phát. ⚫︎軽やかなドレスを着る。 Dịch: Mặc một chiếc váy nhẹ nhàng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 軽やかな để mô tả nhiều thứ, từ cách ai đó đi lại, âm nhạc, đến quần áo. Nó thường được dùng để chỉ sự dễ dàng, thanh thoát, và không gò bó. Trong giao tiếp, hãy dùng 軽やかな để khen ngợi về sự nhẹ nhàng của một vật hoặc hành động.

Cách viết

軽やかな được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: かるやかな ⚫︎ Kanji: 軽(かる)やか(な) Không có cách viết nào khác, và không có sự thay đổi trong phần ỏkurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 爽(さわ)やか (さわやか): Sảng khoái, tươi mát. ⚫︎ 軽快(けいかい) (けいかい): Nhanh nhẹn, lanh lợi. ⚫︎ 明るい (あかるい): Sáng sủa, tươi sáng. ⚫︎ 身軽(みがる) (みがる): Nhẹ nhàng, thong dong.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 重(おも)い (おもい): Nặng nề. ⚫︎ 暗(くら)い (くらい): Tối tăm, u ám. ⚫︎ 鈍(にぶ)い (にぶい): Chậm chạp, không nhanh nhẹn. ⚫︎ 陰気(いんき) (いんき): U ám, buồn bã.

Ví dụ câu 1

彼女は軽やかなステップで踊った。 ・Bản dịch: Cô ấy nhảy với những bước nhảy nhẹ nhàng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 軽やかな để mô tả cách cô gái nhảy, nhấn mạnh sự uyển chuyển và nhẹ nhàng trong từng bước nhảy của cô ấy.

Ví dụ câu 2

風が軽やかな音を立てて木々の間を吹き抜けた。 ・Bản dịch: Gió tạo ra âm thanh nhẹ nhàng thổi qua những hàng cây. ・Giải thích: Ở đây, 軽やかな được dùng để miêu tả âm thanh của gió, cho thấy sự nhẹ nhàng và dễ chịu của nó.

Nguồn gốc

Từ "軽" (karu - nhẹ) kết hợp với đuôi tính từ "-やか" (-yaka) để tạo thành tính từ 軽やかな, có nghĩa là "nhẹ nhàng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud