軽やかな(かるやかな、karuyaかna)
- nhẹ nhàng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KARU
軽
かる
YA
や
や
KA
か
か
NA
な
な
軽やかな (かるやかな, phiên âm: karuyaかna) có nghĩa là "nhẹ nhàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nhẹ nhàng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | かるやかな軽やかな |
Thể lịch sự (丁寧形) | 軽やかです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 軽やかに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 軽やかじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 軽やかだった |
Thể kết thúc (終止形) | 軽やかだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 軽やかならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 軽やかさ |