Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JINBOU

Nghĩa:đức vọng/sự tín nhiệm
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

人望

có nghĩa là sự tín nhiệm của mọi người, sự tin tưởng và tôn trọng mà một người nhận được từ những người xung quanh. Đó là uy tín, danh tiếng tốt, và sự ảnh hưởng tích cực mà người đó có trong cộng đồng hoặc trong một nhóm người cụ thể. Nó thể hiện khả năng của một người trong việc thu hút sự ủng hộ, lòng trung thành và sự tin tưởng.

人望

không chỉ liên quan đến khả năng lãnh đạo mà còn đến các phẩm chất đạo đức như sự trung thực, công bằng và đáng tin cậy. Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は周りの人からの人望が厚い。 Dịch: Anh ấy được mọi người xung quanh rất tin tưởng. ⚫︎ 彼女は人望があり、多くの人に慕われている。 Dịch: Cô ấy có uy tín và được nhiều người yêu mến.

Cách sử dụng

人望

thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về phẩm chất cá nhân quan trọng của một người. Bạn có thể sử dụng từ này để mô tả một nhà lãnh đạo, một người có ảnh hưởng, hoặc bất kỳ ai được mọi người tôn trọng và tin tưởng. Nó có thể được dùng trong các cuộc phỏng vấn, bài phát biểu, hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.』 Cách viết

Từ 人望

được viết bằng kanji (漢, chữ Hán) và hiragana. ⚫︎ Kanji: 人望 ⚫︎ Hiragana: じんぼう Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.』 Từ đồng nghĩa

⚫︎ 信用 (しんよう - Shinyou): Sự tin tưởng, tín nhiệm. ⚫︎ 評判 (ひょうばん - Hyouban): Danh tiếng, uy tín. ⚫︎ 人気 (にんき - Ninki): Sự yêu thích, sự nổi tiếng (có thể có nghĩa tương tự khi nói về sự tôn trọng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不信 (ふしん - Fushin): Sự không tin tưởng, ngờ vực. ⚫︎ 悪評 (あくひょう - Akuhyou): Tiếng xấu, tai tiếng.

Ví dụ câu 1

彼は人望のあるリーダーとして、チームを成功に導いた。 ・Bản dịch: Anh ấy, với tư cách là một nhà lãnh đạo được mọi người tin tưởng, đã dẫn dắt đội đến thành công. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò của 人望 trong việc tạo ra sự thành công.

Ví dụ câu 2

田中先生は生徒からの人望がとても高い。 ・Bản dịch: Thầy Tanaka rất được học sinh tin tưởng. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của 人望 trong mối quan hệ giữa giáo viên và học sinh.

Nguồn gốc

Từ 人望

là một từ ghép, kết hợp chữ "人" (jin/hito - người) và "望" (bou/nozomi - mong muốn, hy vọng, kỳ vọng). Vì vậy, 人望 biểu thị "sự mong muốn của mọi người" hoặc "sự kỳ vọng của mọi người", ngụ ý sự tin tưởng và tôn trọng mà mọi người dành cho một người.
Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud