Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ASHIATO

Nghĩa:dấu chân
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

足跡 có nghĩa là dấu chân, vết chân, hoặc dấu vết nói chung mà ai đó hoặc cái gì đó để lại khi di chuyển. Nó có thể là dấu chân của người hoặc động vật trên mặt đất, hoặc nghĩa bóng chỉ các dấu vết, ảnh hưởng, hoặc di sản mà ai đó để lại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎雪の上に熊の足跡 Translation: Dấu chân gấu trên tuyết. ⚫︎彼は歴史に大きな足跡を残した。 Translation: Anh ấy đã để lại dấu ấn lớn trong lịch sử. ⚫︎砂浜に足足跡がいっぱいある。 Translation: Có rất nhiều dấu chân trên bãi biển cát.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 足跡 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả: ⚫︎ Dấu chân thực tế trên mặt đất. ⚫︎ Dấu vết, dấu hiệu hoặc di sản của một người hoặc một sự kiện. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong văn bản. ⚫︎ Khi kể về việc đi bộ đường dài, quan sát động vật, hoặc thảo luận về những gì đã xảy ra trong quá khứ.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 足跡 ⚫︎ Hiragana: あしあと ⚫︎ Katakana: Không sử dụng katakana cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji): Không có biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 痕跡 (konseki): Dấu vết, dấu hiệu. ⚫︎ 跡 (ato): Vết tích, dấu vết. ⚫︎ 爪痕 (tsumeato): Vết móng (thường dùng cho động vật).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các từ chỉ sự biến mất hoặc xóa bỏ dấu vết, ví dụ: ⚫︎ 消す (kesu): Xóa, làm mất. ⚫︎ 消失 (shōshitsu): Biến mất.

Ví dụ câu 1

犯人は現場に足跡を残した。 ・Bản dịch: Thủ phạm đã để lại dấu chân tại hiện trường. ・Giải thích: Câu này sử dụng 足跡 để chỉ dấu chân của kẻ phạm tội là bằng chứng tại hiện trường.

Ví dụ câu 2

子供たちは雪の中で足跡をたくさん作って遊んだ。 ・Bản dịch: Những đứa trẻ đã chơi đùa và tạo ra rất nhiều dấu chân trong tuyết. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động của trẻ em khi chúng để lại dấu chân khi chơi trong tuyết.

Nguồn gốc

足跡 được tạo thành từ hai chữ kanji: (ashi) có nghĩa là "chân" và (ato) có nghĩa là "dấu vết" hoặc "tàn tích". Ghép hai chữ này lại để tạo thành nghĩa "dấu chân".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud