Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RO

GU

I

N

Nghĩa:đăng nhập
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ログイン là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Anh "login" hoặc "log in". Nó có nghĩa là đăng nhập vào một hệ thống, tài khoản, hoặc một trang web nào đó. Hành động ログイン bao gồm việc nhập tên đăng nhập (username) và mật khẩu (password) để truy cập vào một tài khoản cá nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎パソコンにログインします。 Dịch: Tôi đăng nhập vào máy tính. ⚫︎メールアカウントにログインできません。 Dịch: Tôi không thể đăng nhập vào tài khoản email. ⚫︎このウェブサイトにログインするには、アカウントが必要です。 Dịch: Để đăng nhập vào trang web này, bạn cần có một tài khoản.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng ログイン khi bạn muốn diễn tả hành động đăng nhập vào một hệ thống, trang web, hoặc ứng dụng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ thông tin, internet, và các dịch vụ trực tuyến. Bạn có thể sử dụng ở dạng động từ (chẳng hạn như: ログインする - đăng nhập), hoặc danh từ (chẳng hạn như: ログイン - sự đăng nhập).

Cách viết

Từ ログイン được viết bằng katakana: ログイン. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana cũng không có.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp nào trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, tùy theo ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các cụm từ tương đương như: ⚫︎サインイン (sain in): Đăng nhập (từ mượn từ "sign in"). ⚫︎入室 (nyūshitsu): Vào phòng (dùng trong các hệ thống hoặc không gian nhất định).

Từ trái nghĩa

⚫︎ログアウト (rogauto): Đăng xuất (từ mượn từ "log out"). ⚫︎サインアウト (sain auto): Đăng xuất (từ mượn từ "sign out").

Ví dụ câu 1

アカウントを新規作成した後、ログインしてください。 ・Bản dịch: Sau khi tạo tài khoản mới, xin vui lòng đăng nhập. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn người dùng thực hiện việc đăng nhập sau khi họ đã tạo một tài khoản mới.

Ví dụ câu 2

パスワードを忘れたので、ログインできません。 ・Bản dịch: Vì tôi quên mật khẩu nên tôi không thể đăng nhập. ・Giải thích: Giải thích lý do vì sao người đó không thể thực hiện hành động ログイン.

Nguồn gốc

Từ ログイン có nguồn gốc từ tiếng Anh "login" hoặc "log in", có nghĩa là "đăng nhập". Từ này đã được mượn vào tiếng Nhật và được viết bằng katakana để thể hiện nguồn gốc nước ngoài của nó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud